gelatinous

/dʤi'lætinəs/
Học thuật
Thân thiện
gelatinous

The scientist carefully observes the gelatinous substance in the petri dish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất gelatin, sền sệt, dẻo quánh: Mô tả chất lỏng đặc, dính, độ sệt cao thường hơi trong, tương tự như thạch (gelatin) hoặc chất nhầy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The creature left a gelatinous trail on the ground. (Sinh vật để lại một vệt chất nhầy sền sệt trên mặt đất.)
    • The dessert had a smooth, gelatinous texture. (Món tráng miệng kết cấu mịn dẻo quánh.)
    • Some sea creatures, like jellyfish, have gelatinous bodies. (Một số sinh vật biển, như sứa, cơ thể dạng keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gelatinous substance": chất dẻo, chất keo.

    • Scientists studied the gelatinous substance found in the deep sea. (Các nhà khoa học nghiên cứu chất dẻo được tìm thấybiển sâu.)
  • "gelatinous consistency": độ đặc sệt, kết cấu dẻo.

    • The sauce should reach a gelatinous consistency before you remove it from the heat. (Nước sốt nên đạt đến độ đặc sệt trước khi bạn bắc khỏi bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gelatin (n): gelatin, chất keo (thường dùng trong nấu ăn).

    • Gelatin is used to make jelly and marshmallows. (Gelatin được dùng để làm thạch kẹo dẻo.)
  • Gel (n): gel, chất keo lỏng.

    • She applied a cooling gel to the sunburn. ( ấy thoa một loại gel mát lên vết cháy nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jelly-like: giống như thạch, dạng keo.
  • Viscous: nhớt, sệt (nhấn mạnh độ đặc khó chảy).
  • Mucilaginous: nhầy, chất nhầy (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến)

gelatinous

The scientist carefully observes the gelatinous substance in the petri dish.

tính từ
  1. (thuộc) gelatin
  2. sền sệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "gelatinous"