gelding

/'geldiɳ/
Học thuật
Thân thiện
gelding

A rider guides her gentle gelding along a forest trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa đực đã bị thiến: Một con ngựa đực đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn. Việc này thường được thực hiện để làm cho ngựa trở nên hiền lành, dễ bảo hơn dễ huấn luyện hơn.
    • Sự thiến (động vật): Hành động thiến hoặc tình trạng bị thiến (nghĩa này ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer prefers to ride a gelding because they are calmer than stallions. (Người nông dân thích cưỡi một con ngựa thiến chúng bình tĩnh hơn ngựa đực nguyên.)
    • This old gelding has been a reliable companion for many years. (Con ngựa thiến già này đã là một người bạn đồng hành đáng tin cậy trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To turn a stallion into a gelding": Thiến một con ngựa đực nguyên.
    • For safety reasons, they decided to turn the aggressive stallion into a gelding. ( lý do an toàn, họ quyết định thiến con ngựa đực hung dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • To geld (động từ): Hành động thiến (ngựa đực hoặc các động vật đực khác).
    • It is common to geld male horses that are not used for breeding. (Việc thiến những con ngựa đực không dùng để nhân giống phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Castrated horse: Ngựa đã bị thiến.
  • Altered horse: Ngựa đã được chỉnh sửa (cách nói giảm nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh thú y hoặc chăm sóc thú cưng).
Từ trái nghĩa
  • Stallion: Ngựa đực nguyên (chưa bị thiến).
  • Entire horse: Ngựa đực nguyên (cách gọi trang trọng, thường trong ngành chăn nuôi ngựa).
gelding

A rider guides her gentle gelding along a forest trail.

danh từ
  1. sự thiến
  2. ngựa thiến, súc vật thiến

Từ gần giống