gemmiferous
/dʤe'mifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ngọc, sinh ra ngọc: Mô tả một vật thể hoặc sinh vật có khả năng tạo ra hoặc chứa đựng ngọc.
- Có mầm, sinh sản bằng chồi mầm: Trong sinh học, đặc biệt là thực vật học, dùng để chỉ cơ thể sinh sản vô tính thông qua các cấu trúc nhỏ gọi là chồi mầm (gemmae).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The gemmiferous oyster is highly valued in the pearl industry. (Con hàu có ngọc được đánh giá cao trong ngành công nghiệp ngọc trai.)
- Some liverworts are gemmiferous plants, reproducing via tiny gemmae cups. (Một số loài rêu tản là thực vật có mầm, sinh sản thông qua các cốc chồi mầm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Có thể dùng để mô tả các lớp đá hoặc khoáng vật có khả năng hình thành ngọc.
- The gemmiferous layer of rock was discovered deep within the mine. (Lớp đá có ngọc được phát hiện sâu bên trong mỏ.)
- Trong thực vật học mô tả: Thường dùng trong các văn bản khoa học để mô tả phương thức sinh sản đặc biệt.
- The study focused on the gemmiferous propagation of the species. (Nghiên cứu tập trung vào sự sinh sản bằng chồi mầm của loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Gemma (danh từ): Chồi mầm (trong thực vật); một viên ngọc nhỏ.
- Gemmation (danh từ): Sự sinh sản bằng chồi mầm.
- Gemmiparous (tính từ): Có nghĩa tương tự "gemmiferous", chỉ sự sinh sản bằng chồi mầm.
Từ đồng nghĩa
- Bud-bearing: Có chồi, sinh sản bằng chồi (nghĩa sinh học).
- Sporiferous: Sinh sản bằng bào tử (một phương thức sinh sản khác, có thể dùng trong cùng ngữ cảnh khoa học).
Ghi chú từ vựng
- Từ nguyên: Từ "gemmiferous" bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa "gemma" (nghĩa là "chồi cây" hoặc "viên ngọc") và hậu tố "-ferous" (mang ý nghĩa "mang theo" hoặc "sản sinh ra").
- Tính chất học thuật: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về thực vật học, địa chất học hoặc ngọc học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- có ngọc
- có mầm