gemmule

/'dʤemju:l/
Học thuật
Thân thiện
gemmule

A scientist examines a diagram of a gemmule under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh mầm, mầm sinh dưỡng: Trong thực vật học, "gemmule" chỉ một cấu trúc sinh sảntính nhỏ, thường một chồi nhỏ hoặc một nhóm tế bào, khả năng phát triển thành một cá thể mới. một phương thức sinh sản không qua hạt.
    • Yếu tố di truyền giả thuyết: Trong lịch sử khoa học, đặc biệt liên quan đến thuyết pangenesis của Darwin, "gemmule" được đề xuất một phần tử vật chất rời rạc, giả thuyết chịu trách nhiệm cho việc di truyền các đặc tính từ bố mẹ sang con cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa thực vật học):

    • The sponge reproduces asexually by releasing gemmules. (Bọt biển sinh sảntính bằng cách giải phóng các sinh mầm.)
    • Under the microscope, we observed the gemmule forming on the hypha. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy sinh mầm đang hình thành trên sợi nấm.)
  • Danh từ (Nghĩa lịch sử di truyền học):

    • Darwin's theory of pangenesis involved hypothetical particles called gemmules. (Học thuyết pangenesis của Darwin liên quan đến các hạt giả thuyết được gọi là gemmules.)
    • The concept of gemmules was an early attempt to explain the mechanism of heredity. (Khái niệm về gemmule một nỗ lực ban đầu để giải thích chế di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành sinh học, lịch sử khoa học hoặc khi thảo luận về các lý thuyết di truyền cổ điển.
    • The debate centered on whether gemmules could carry specific traits. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu các gemmule có thể mang những đặc tính cụ thể hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Gemmulation (danh từ): Quá trình hình thành sinh mầm.
  • Bud (danh từ): Chồi, mầm (một khái niệm rộng phổ biến hơn, có thể bao hàm gemmule trong một số ngữ cảnh).
  • Propagule (danh từ): Thể sinh sản, cấu trúc (như hạt, củ, mầm) dùng để phát tán phát triển thành cá thể mới.
Từ đồng nghĩa
  • Bud (nghĩa thực vật học): Chồi, mầm.
  • Diaspore (nghĩa thực vật học): Thể phát tán.
  • Hypothetical hereditary particle (nghĩa lịch sử): Hạt di truyền giả thuyết.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Gemmule" một thuật ngữ chuyên môn, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa phổ biến được công nhận nhất là trong lĩnh vực thực vật học động vật học không xương sống ( dụ: bọt biển).
  • Nghĩa lịch sử: Nghĩa liên quan đến thuyết di truyền của Darwin hiện nay chỉ giá trị lịch sử, lý thuyết hiện đại về gen DNA đã thay thế .
gemmule

A scientist examines a diagram of a gemmule under a magnifying glass.

danh từ
  1. (thực vật học) sinh mầm