gemmule

/'dʤemju:l/
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) chồi mầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gemmule"

gemmule
Une gemmule se développe sur la branche d'un arbre.