genealogical

/,dʤi:njə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
genealogical

Genealogical research often involves studying old family photographs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) phả hệ, gia phả: Liên quan đến việc nghiên cứu hoặc ghi chép về nguồn gốc, lịch sử các mối quan hệ họ hàng của một gia đình hoặc dòng tộc qua nhiều thế hệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She spent years conducting genealogical research to trace her family roots. ( ấy đã dành nhiều năm tiến hành nghiên cứu phả hệ để truy tìm nguồn gốc gia đình.)
    • The library has a special section for genealogical records and old family trees. (Thư viện một khu vực đặc biệt dành cho hồ sơ phả hệ các cây gia phả .)
    • His genealogical chart shows his ancestors going back five centuries. (Biểu đồ phả hệ của anh ấy cho thấy tổ tiên của anh ấy từ năm thế kỷ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genealogical connection": mối liên hệ về huyết thống, gia tộc.

    • They discovered a deep genealogical connection through their shared DNA test. (Họ phát hiện ra một mối liên hệ huyết thống sâu xa thông qua xét nghiệm DNA chung.)
  • "Genealogical society": hội nghiên cứu gia phả.

    • He joined a local genealogical society to learn more about research methods. (Ông ấy đã tham gia một hội nghiên cứu gia phả địa phương để tìm hiểu thêm về các phương pháp nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Genealogy (danh từ): phả hệ học, gia phả; ngành nghiên cứu về nguồn gốc lịch sử gia đình.

    • Genealogy has become a popular hobby with the advent of online databases. (Phả hệ học đã trở thành một sở thích phổ biến với sự xuất hiện của các cơ sở dữ liệu trực tuyến.)
  • Genealogist (danh từ): nhà phả hệ học, người nghiên cứu gia phả.

    • The genealogist helped them uncover records from the 18th century. (Nhà phả hệ học đã giúp họ khám phá ra các hồ sơ từ thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancestral: (thuộc về) tổ tiên, ông bà.
  • Hereditary: (thuộc về) di truyền, thừa kế (thường nhấn mạnh tính chất di truyền hơn lịch sử gia đình).
Thành ngữ liên quan
  • "A genealogical tree": cây phả hệ, cây gia đình (một sơ đồ minh họa các mối quan hệ họ hàng).
    • They drew a detailed genealogical tree for their family reunion. (Họ đã vẽ một cây phả hệ chi tiết cho buổi họp mặt gia đình.)
genealogical

Genealogical research often involves studying old family photographs.

tính từ
  1. (thuộc) phả hệ
    • a genealogical tree
      cây phả hệ

Từ đồng nghĩa