generalized
/'dʤenərəlaizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tổng quát hóa, khái quát hóa: Mô tả một ý tưởng, nguyên tắc, hoặc phát biểu được áp dụng rộng rãi cho nhiều trường hợp, sự vật, hoặc người khác nhau, thay vì chỉ dành riêng cho một trường hợp cụ thể.
- Lan rộng, phổ biến: Mô tả một cái gì đó (thường là một vấn đề, cảm giác, hoặc tình trạng) đã lan rộng ra, ảnh hưởng đến nhiều bộ phận hoặc trở nên phổ biến.
- (Sinh học) Không chuyên hóa, nguyên thủy: Mô tả một đặc điểm hoặc cơ quan sinh học không thích nghi đặc biệt cho một chức năng hay môi trường cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor diagnosed him with generalized anxiety disorder. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng rối loạn lo âu lan tỏa.)
- She made a generalized statement about all politicians. (Cô ấy đưa ra một tuyên bố tổng quát về tất cả các chính trị gia.)
- This is a generalized model that can be applied to many different industries. (Đây là một mô hình khái quát có thể áp dụng cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học:
- generalized function: hàm suy rộng (một khái niệm mở rộng ý tưởng về hàm số).
- generalized solution: nghiệm suy rộng.
- Trong y học:
- generalized infection: nhiễm trùng toàn thân (lan rộng khắp cơ thể).
- generalized pain: cơn đau lan tỏa (không khu trú tại một điểm).
Biến thể và từ gần giống
- Generalize (động từ): khái quát hóa, tổng quát hóa.
- It is dangerous to generalize about a whole group from one example. (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa về cả một nhóm chỉ từ một ví dụ.)
- Generalization (danh từ): sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa; điều khái quát.
- This conclusion is a broad generalization. (Kết luận này là một sự khái quát hóa rộng.)
- Generally (trạng từ): nói chung, thông thường.
- I generally agree with you. (Nói chung, tôi đồng ý với bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Broad: rộng, bao quát.
- Widespread: lan rộng, phổ biến rộng rãi.
- Universal: phổ quát, chung cho tất cả.
- Non-specific: không đặc hiệu, không cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Specific: cụ thể, riêng biệt.
- Localized: cục bộ, khu trú.
- Specialized: chuyên biệt, chuyên hóa.
tính từ
- tổng quát hoá, suy rộng
- generalized function(toán học) hàm suy rộng