generalised

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khái quát hóa, tổng quát hóa: Mô tả một ý tưởng, nguyên tắc hoặc phát biểu được áp dụng rộng rãi cho nhiều trường hợp hoặc tình huống khác nhau, không chỉ dành riêng cho một trường hợp cụ thể.
    • Lan rộng, phổ biến: Chỉ một cái đó đã lan rộng ra hoặc ảnh hưởng đến nhiều bộ phận, không còn giới hạnmột khu vực cụ thể.
    • Không chuyên biệt, không biệt hóa: Trong sinh học, mô tả một cấu trúc, đặc điểm hoặc sinh vật không thích nghi chuyên biệt cho một chức năng hoặc môi trường cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor was concerned about the patient's generalised pain. (Bác sĩ lo ngại về cơn đau lan tỏa của bệnh nhân.)
    • He made a generalised statement about all politicians being dishonest. (Anh ta đưa ra một phát biểu khái quát rằng tất cả chính trị gia đều không trung thực.)
    • The hedgehog is considered a generalised mammal. (Con nhím được coi một loài động vật không chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Generalised anxiety": Sự lo âu lan tỏa, một rối loạn lo âu đặc trưng bởi sự lo lắng dai dẳng lan rộng về nhiều khía cạnh của cuộc sống.

    • She was diagnosed with generalised anxiety disorder. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lo âu lan tỏa.)
  • "Generalised weakness": Sự yếu toàn thân, không giới hạnmột nhóm cụ thể.

    • A symptom of the flu can be generalised weakness. (Một triệu chứng của bệnh cúm có thể sự mệt mỏi toàn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Generalise (Động từ, Anh-Anh) / Generalize (Động từ, Anh-Mỹ): Khái quát hóa, suy rộng ra.

    • It is dangerous to generalise about a whole group from one example. (Thật nguy hiểm khi khái quát hóa về cả một nhóm chỉ từ một dụ.)
  • Generalisation (Danh từ, Anh-Anh) / Generalization (Danh từ, Anh-Mỹ): Sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa; một phát biểu hoặc khái niệm khái quát.

    • His conclusion was a broad generalisation. (Kết luận của anh ta một sự khái quát hóa quá rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Broad: Rộng, bao quát.
  • Widespread: Lan rộng, phổ biến rộng rãi.
  • Nonspecific: Không đặc hiệu, không cụ thể.
Từ trái nghĩa
  • Specific: Cụ thể, đặc thù.
  • Specialised / Specialized: Chuyên biệt, chuyên môn hóa.
  • Localised / Localized: Cục bộ, khu trú.
Adjective
  1. không sự biệt hóa nào về sinh học, hoặc không sự biến đổi thích nghi với môi trường hay với một chức năng đặc biệt nào đó

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống