generalship

/'dʤenərəlʃip/
Học thuật
Thân thiện
generalship

The general's generalship was evident in the orderly camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài chỉ huy quân sự, tài thao lược: Khả năng lãnh đạo, điều binh khiển tướng hoạch định chiến lược của một vị tướng trong quân đội.
    • Cấp bậc hoặc chức vị của một vị tướng: Vị trí, quyền hạn trách nhiệm gắn liền với chức vị tướng lĩnh.
    • Tài quản lý, tài điều khiển khéo léo (nghĩa mở rộng): Khả năng lãnh đạo quản lý xuất sắc trong các lĩnh vực ngoài quân sự, như kinh doanh hay chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His brilliant generalship led the army to victory against overwhelming odds. (Tài thao lược xuất sắc của ông đã dẫn dắt quân đội đến chiến thắng trước một kẻ thù áp đảo.)
    • He was promoted to the generalship after years of distinguished service. (Ông ấy được thăng lên cấp tướng sau nhiều năm phục vụ xuất sắc.)
    • The CEO's generalship in navigating the company through the crisis was widely admired. (Tài điều khiển của CEO trong việc dẫn dắt công ty vượt qua khủng hoảng đã được nhiều người ngưỡng mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A display of generalship": Một màn thể hiện tài chỉ huy, thao lược.
    • The battle was a classic display of tactical generalship. (Trận chiến một màn trình diễn kinh điển về tài chiến thuật.)
  • "Under one's generalship": Dưới sự chỉ huy/lãnh đạo của ai đó.
    • The project flourished under her capable generalship. (Dự án phát triển mạnh dưới sự điều hành năng lực của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • General (n): Vị tướng, người chỉ huy cấp cao.
  • General (adj): Chung, tổng quát.
  • Generalissimo (n): Tổng tư lệnh, thống soái (cấp bậc cao nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Leadership (n): Khả năng lãnh đạo.
  • Command (n): Quyền chỉ huy, sự chỉ huy.
  • Strategy (n): Chiến lược (nhấn mạnh vào kế hoạch).
  • Tactics (n): Chiến thuật (nhấn mạnh vào phương pháp thực hiện).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "generalship". Tuy nhiên, khái niệm thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về tài lãnh đạo.)

generalship

The general's generalship was evident in the orderly camp.

danh từ
  1. (quân sự) cấp tướng
  2. chiến lược, chiến thuật
  3. tài chỉ huy quân sự
  4. sự khéo léo; tài ngoại giao
  5. tài quản lý, tài điều khiển

Từ chứa "generalship"