stinginess
/'stindʤinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính keo kiệt, tính bủn xỉn: Đặc tính của một người không muốn tiêu tiền hoặc cho đi bất cứ thứ gì, ngay cả khi họ có khả năng. Đây là sự thiếu hào phóng một cách thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His stinginess is well-known among his friends. (Tính keo kiệt của anh ta thì nổi tiếng trong số bạn bè.)
- The company's stinginess with employee benefits led to low morale. (Tính bủn xỉn của công ty trong việc cung cấp phúc lợi cho nhân viên đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp.)
- She was criticized for her stinginess when it came to charitable donations. (Cô ấy bị chỉ trích vì tính keo kiệt khi nói đến các khoản quyên góp từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "proverbial stinginess": sự keo kiệt đã trở thành câu chuyện nổi tiếng, mang tính điển hình.
- He was famous for his proverbial stinginess, never buying a round of drinks. (Ông ta nổi tiếng với sự keo kiệt đã thành giai thoại, chưa bao giờ mua một vòng đồ uống cho mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Stingy (adj): keo kiệt, bủn xỉn.
- He is too stingy to give a proper tip. (Anh ta quá keo kiệt để đưa một khoản tiền boa tử tế.)
- Miserliness (n): tính hà tiện, keo kiệt (thường nhấn mạnh việc tích trữ tiền bạc).
- The old man's miserliness was legendary in the village. (Tính hà tiện của ông lão đã trở thành huyền thoại trong làng.)
Từ đồng nghĩa
- Parsimoniousness: tính hà tiện, tính ki bo.
- Tightfistedness: tính chặt chẽ trong chi tiêu, tính keo kiệt.
- Niggardliness: tính bủn xỉn, tính keo cú.
Từ trái nghĩa
- Generosity: sự hào phóng, rộng lượng.
- Munificence: sự hào phóng lớn, sự rộng rãi.
- Largesse: sự ban tặng rộng rãi, sự hào phóng.
Thành ngữ liên quan
- Penny-pinching: (hành động) keo kiệt từng đồng xu nhỏ.
- His penny-pinching made the vacation miserable for everyone. (Sự keo kiệt từng đồng của anh ta đã khiến kỳ nghỉ trở nên tồi tệ với mọi người.)
- To be as tight as a drum: cực kỳ keo kiệt.
- When it comes to money, he's as tight as a drum. (Khi nói đến tiền bạc, anh ta cực kỳ keo kiệt.)
danh từ
- tính keo kiệt, tính bủn xỉn