genetics
/dʤi'netiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Di truyền học: Một ngành của sinh học nghiên cứu về tính di truyền và sự biến dị ở các sinh vật. Nó tập trung vào cách các đặc điểm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua gen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to study genetics at university. (Cô ấy quyết định học di truyền học ở trường đại học.)
- Modern genetics has made incredible advances in understanding diseases. (Di truyền học hiện đại đã có những bước tiến đáng kinh ngạc trong việc hiểu về các căn bệnh.)
- The answer lies in the plant's genetics. (Câu trả lời nằm ở bộ di truyền của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The genetics of...": Cấu trúc dùng để nói về các nguyên tắc di truyền liên quan đến một chủ đề cụ thể.
- Scientists are studying the genetics of longevity. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu về di truyền học của sự trường thọ.)
Biến thể và từ liên quan
- Genetic (tính từ): (thuộc về) di truyền, di truyền học.
- a genetic disorder (một rối loạn di truyền)
- Genetically (trạng từ): một cách di truyền, về mặt di truyền.
- a genetically modified plant (một loại cây trồng biến đổi gen)
Từ đồng nghĩa
- Heredity (danh từ): sự di truyền (tập trung vào hiện tượng truyền đạt các đặc tính hơn là ngành khoa học nghiên cứu nó).
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- di truyền học