geniculate

/dʤi'nikjulit/ Cách viết khác : (geniculated) /dʤi'nikjulitid/
Học thuật
Thân thiện
geniculate

The caterpillar has a geniculate antenna.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cong gập, quặp lại: Dùng trong sinh vật học để mô tả một cấu trúc bị uốn cong một cách rõ rệt, tạo thành một góc nhọn, giống như hình dạng của đầu gối.
    • dạng khớp gối: Chỉ hình thái của một bộ phận (thường cơ quan thực vật, râu côn trùng, hoặc dây thần kinh) một hoặc nhiều khúc cong gập lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The antennae of some insects are geniculate. (Râu của một số loài côn trùng hình dạng cong gập.)
    • A geniculate ganglion is a structure in the facial nerve. (Hạch gối một cấu trúc trong dây thần kinh mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "geniculate body": thể gối. Một cấu trúc trong não bộ, trung tâm chuyển tiếp cho thông tin thị giác hoặc thính giác.
    • The lateral geniculate nucleus processes visual information. (Nhân thể gối bên xử lý thông tin thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Geniculated (adj): (cách viết khác) có nghĩa tương tự như "geniculate".
  • Geniculation (n): sự cong gập; điểm cong gập.
Từ đồng nghĩa
  • Angulated: tạo thành góc.
  • Bent: bị uốn cong.
  • Kneed: hình dạng như đầu gối.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành khoa học như sinh học, giải phẫu học, thực vật học thần kinh học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
geniculate

The caterpillar has a geniculate antenna.

tính từ
  1. (sinh vật học) cong gập (như đầu gối), quặp

Từ tương tự

Từ chứa "geniculate"