genitals

/'dʤenitlz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Cơ quan sinh dục ngoài: Bộ phận bên ngoài của cơ thể liên quan đến chức năng sinh sản, bao gồm các bộ phận như dương vật tinh hoànnam, âm hộ âm đạonữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The doctor explained the function of the genitals. (Bác sĩ giải thích chức năng của cơ quan sinh dục ngoài.)
    • It is important to keep the genitals clean. (Việc giữ vệ sinh cơ quan sinh dục ngoài rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Male/female genitals": cơ quan sinh dục ngoài nam/nữ.

    • The diagram showed the male and female genitals. (Biểu đồ cho thấy cơ quan sinh dục ngoài nam nữ.)
  • "Genital area": vùng sinh dục.

    • Apply the cream to the genital area. (Thoa kem lên vùng sinh dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Genital (tính từ): thuộc về cơ quan sinh dục.

    • Genital hygiene is important for health. (Vệ sinh cơ quan sinh dục quan trọng đối với sức khỏe.)
  • Genitalia (danh từ số nhiều): (thuật ngữ y học) cơ quan sinh dục, thường dùng đồng nghĩa với "genitals".

Từ đồng nghĩa
  • Private parts: bộ phận riêng tư (cách nói thông tục, lịch sự hơn).
  • Sex organs: cơ quan sinh dục.
  • Reproductive organs: cơ quan sinh sản.
danh từ số nhiều
  1. (động vật học) cơ quan sinh dục ngoài

Từ đồng nghĩa