crotch

/krɔtʃ/
danh từ
  1. chạc (của cây)
  2. (giải phẫu) đáy chậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crotch"

crotch
A child sits comfortably in the crotch of a large oak tree.