crotch

/krɔtʃ/
Học thuật
Thân thiện
crotch

A child sits comfortably in the crotch of a large oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu) Đáy chậu: Vùng cơ thể nơi hai chân gặp nhauthân, bao gồm bộ phận sinh dục ngoài.
    • Chạc, chỗ chẽ: Góc hoặc điểm phân nhánh, chẳng hạn như nơi hai nhánh cây gặp nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The baby's diaper needs to be changed to keep the crotch area dry. ( của em bé cần được thay để giữ cho vùng đáy chậu được khô ráo.)
    • He felt a pain in his crotch after the fall. (Anh ấy cảm thấy đauđáy chậu sau ngã.)
  • Danh từ (Vật thể phân nhánh):

    • The cat got stuck in the crotch of the tree. (Con mèo bị mắc kẹtchạc cây.)
    • The hiker rested at the crotch where the two trails met. (Người leo núi nghỉ ngơi tại chỗ chẽ nơi hai con đường mòn gặp nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crotch seam": Đường may đũng quần (trong ngành may mặc).
    • The crotch seam of these jeans is reinforced for durability. (Đường may đũng quần của chiếc quần jeans này được gia cố để bền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crotched (tính từ): chạc, chỗ chẽ.

    • The old, crotched tree was perfect for climbing. (Cây già chạc đó thật hoàn hảo để leo trèo.)
  • Fork (danh từ): Chỗ rẽ, chỗ chia nhánh (có thể dùng thay thế cho nghĩa "chạc" của vật thể).

  • Groin (danh từ): Vùng bẹn (một từ đồng nghĩa chuyên ngành y tế cho vùng đáy chậu).
Từ đồng nghĩa
  • (Giải phẫu): Groin (vùng bẹn), pubic area (vùng mu).
  • (Vật thể): Fork (chỗ rẽ), junction (chỗ giao nhau), bifurcation (chỗ chia đôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

crotch

A child sits comfortably in the crotch of a large oak tree.

danh từ
  1. chạc (của cây)
  2. (giải phẫu) đáy chậu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crotch"