genovese
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của thành phố Genoa (Ý) hoặc người dân của nó: Từ này mô tả nguồn gốc, đặc trưng văn hóa, hoặc liên kết với thành phố cảng Genoa ở Ý và cư dân của thành phố này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Genovese sailor we call Columbus. (Nhà hàng hải người Genoa mà chúng ta gọi là Columbus.)
- This is a traditional Genovese sauce. (Đây là một loại sốt truyền thống của Genoa.)
- The Genovese architecture is famous for its narrow alleys. (Kiến trúc Genoa nổi tiếng với những con hẻm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Genovese" trong ẩm thực: Thường dùng để chỉ các món ăn hoặc nguyên liệu có nguồn gốc hoặc phong cách đặc trưng từ vùng Genoa.
- Pesto alla Genovese is a famous basil sauce. (Sốt pesto Genovese là một loại sốt húng quế nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Genoese (adj): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "Genovese", cùng chỉ thuộc về Genoa.
- The Genoese dialect is quite distinct. (Phương ngữ Genoa khá đặc biệt.)
Genoa (n): Tên thành phố, thủ phủ của vùng Liguria, Ý.
- Genoa is a major port in Italy. (Genoa là một cảng lớn ở Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Of Genoa: Của Genoa.
- From Genoa: Đến từ Genoa.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc có đặc điểm của thành phố Genoa (thuộc Ý) hoặc người dân của nó