gentilhomme

Học thuật
Thân thiện
gentilhomme

Un gentilhomme offre son manteau à une dame sous la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người quý phái, nhà quý tộc: Một người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc, dòng dõi cao quý thường cách cư xử thanh lịch, đúng mực.
    • (Sử học) Quan hầu: Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là ở các triều đình phong kiến, đâymột chức vụ hoặc tước hiệu của một quý tộc phục vụ trực tiếp cho vua hoặc lãnh chúa.
    • (Văn học) Người hào hiệp, kẻ quân tử: Một người đàn ông phẩm chất cao thượng, hành xử một cách lịch thiệp, dũng cảm danh dự, theotưởng của tầng lớp hiệp sĩ hoặc quý tộc.
Ví dụ sử dụng
  • (Người quý ông đã tặng áo choàng của mình cho quý .)
  • (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chínhmột quý tộc nghèo nhưng kiêu hãnh.)
  • (Anh ta đã hành xử như một trang quân tử thực thụ trong cuộc đấu tay đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre en gentilhomme": Sống một cuộc đời phong lưu, hào hiệp, xứng đáng với tước vị quý tộc.
    • Malgré sa ruine, il tente de vivre en gentilhomme. (Bất chấp sự phá sản, ông ấy cố gắng sống một cuộc đời hào hiệp.)
  • "Un gentilhomme de fortune": Một người sống bằng mánh khóe, một tay chơi sòng bạc (thường mang nghĩa không mấy tốt đẹp).
    • Ce n'est qu'un gentilhomme de fortune, méfiez-vous. (Hắn ta chỉmột tay cờ bạc, hãy coi chừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentilhommière (danh từ giống cái): Một dinh thự nhỏ, một trang viên của một quý tộc nhỏnông thôn.
    • Ils ont restauré une vieille gentilhommière en Bretagne. (Họ đã trùng tu một trang viên ở Brittany.)
  • Gentilhommes (số nhiều của ): Các quý ông, các nhà quý tộc.
    • Une assemblée de gentilshommes. (Một hội nghị của các nhà quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Aristocrate: Quý tộc (nhấn mạnh vào địa vị xã hội).
  • Nobleman: Người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc (từ tiếng Anh, thường dùng trong văn cảnh so sánh).
  • Preux (văn học): Dũng sĩ, hiệp sĩ dũng cảm (nhấn mạnh vào lòng dũng cảm).
Thành ngữ liên quan
  • "Noblesse oblige": Địa vị cao thì trách nhiệm lớn. (Thành ngữ này thường đi kèm với khái niệm về một , người phải cách cư xử xứng đáng với địa vị của mình.)
    • Un vrai gentilhomme comprend que noblesse oblige. (Một quý ông đích thực hiểu rằng địa vị cao thì trách nhiệm lớn.)
gentilhomme

Un gentilhomme offre son manteau à une dame sous la pluie.

danh từ giống đực (số nhiều gentilshommes)
  1. người quý phái, nhà quý tộc
  2. (sử học) quan hầu
  3. (văn học) người hào hiệp, kẻ quân tử

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gentilhomme"