gentilhommerie

Học thuật
Thân thiện
gentilhommerie

Un gentilhomme montre un exemple de gentilhommerie en aidant une personne âgée à traverser la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tư cách quý tộc: Phẩm chất, đức tính, cách cư xử xứng đáng với một người quý tộc.
    • Hàng ngũ quý tộc: Tập thể, giai cấp gồm những người địa vị quý tộc trong một xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a agi avec une grande gentilhommerie. (Anh ấy đã hành động với một tư cách quý tộc rất cao.)
    • La gentilhommerie de cette région était très puissante au Moyen Âge. (Hàng ngũ quý tộc của vùng này rất quyền lực vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de gentilhommerie": Thể hiện tư cách quý tộc, hành động một cách cao thượng lịch thiệp.
    • En lui cédant la victoire, il a fait preuve d'une rare gentilhommerie. (Khi nhường cho anh ta chiến thắng, ông ấy đã thể hiện một tư cách quý tộc hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentilhomme (danh từ giống đực): Quý ông, người đàn ông quý tộc.

    • C'était un vrai gentilhomme, toujours courtois. (Ông ấymột quý ông đích thực, luôn lịch thiệp.)
  • Gentillesse (danh từ giống cái): Sự tử tế, lòng tốt.

    • Je vous remercie pour votre gentillesse. (Tôi cảm ơn lòng tốt của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Noblesse: Đẳng cấp quý tộc; tinh thần cao thượng.
  • Grandeur d'âme: Sự cao thượng, độ lượng.
Từ trái nghĩa
  • Vulgarité: Sự thô tục, tầm thường.
  • Bassesse: Sự hèn hạ, đê tiện.
gentilhommerie

Un gentilhomme montre un exemple de gentilhommerie en aidant une personne âgée à traverser la rue.

danh từ giống cái (thân mật)
  1. tư cách quý tộc
  2. hàng ngũ quý tộc (trong một nước)

Từ gần giống