gentilhommerie
Học thuậtThân thiện
Un gentilhomme montre un exemple de gentilhommerie en aidant une personne âgée à traverser la rue.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tư cách quý tộc: Phẩm chất, đức tính, cách cư xử xứng đáng với một người quý tộc.
- Hàng ngũ quý tộc: Tập thể, giai cấp gồm những người có địa vị quý tộc trong một xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a agi avec une grande gentilhommerie. (Anh ấy đã hành động với một tư cách quý tộc rất cao.)
- La gentilhommerie de cette région était très puissante au Moyen Âge. (Hàng ngũ quý tộc của vùng này rất quyền lực vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire preuve de gentilhommerie": Thể hiện tư cách quý tộc, hành động một cách cao thượng và lịch thiệp.
- En lui cédant la victoire, il a fait preuve d'une rare gentilhommerie. (Khi nhường cho anh ta chiến thắng, ông ấy đã thể hiện một tư cách quý tộc hiếm có.)
Biến thể và từ gần giống
Gentilhomme (danh từ giống đực): Quý ông, người đàn ông quý tộc.
- C'était un vrai gentilhomme, toujours courtois. (Ông ấy là một quý ông đích thực, luôn lịch thiệp.)
Gentillesse (danh từ giống cái): Sự tử tế, lòng tốt.
- Je vous remercie pour votre gentillesse. (Tôi cảm ơn lòng tốt của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Noblesse: Đẳng cấp quý tộc; tinh thần cao thượng.
- Grandeur d'âme: Sự cao thượng, độ lượng.
Từ trái nghĩa
- Vulgarité: Sự thô tục, tầm thường.
- Bassesse: Sự hèn hạ, đê tiện.
Un gentilhomme montre un exemple de gentilhommerie en aidant une personne âgée à traverser la rue.
danh từ giống cái (thân mật)
- tư cách quý tộc
- hàng ngũ quý tộc (trong một nước)