bourgeois
/'buəʤwa:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về giai cấp tư sản: Chỉ đặc điểm liên quan đến giai cấp trung lưu hoặc thượng lưu trong xã hội, đặc biệt về mặt kinh tế và xã hội.
- Bình dị, giản dị: Chỉ một lối sống hoặc phong cách đơn giản, thoải mái, không cầu kỳ.
- (Nghĩa xấu) Tầm thường, phàm tục: Chỉ thị hiếu, quan điểm hoặc lối sống thiếu sự tinh tế, sâu sắc, quá thiên về vật chất và an toàn.
- (Nghĩa xấu) Trưởng giả: Chỉ thái độ hoặc giá trị bảo thủ, tuân thủ cứng nhắc các quy ước xã hội, thường với vẻ đạo đức giả.
Danh từ:
- Nhà tư sản, người thuộc tầng lớp tư sản: Chỉ một cá nhân thuộc giai cấp trung lưu hoặc thượng lưu, có tài sản và địa vị xã hội.
- (Nghĩa xấu) Kẻ phàm tục: Chỉ người có suy nghĩ và thị hiếu tầm thường, chỉ quan tâm đến lợi ích vật chất.
- (Sử học) Thị dân: Trong lịch sử, chỉ cư dân của một thị trấn hoặc thành phố, không thuộc tầng lớp quý tộc hay nông dân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a des valeurs bourgeoises comme l'épargne et la propriété. (Anh ấy có những giá trị tư sản như tiết kiệm và sở hữu tài sản.)
- Ils mènent une vie bourgeoise très paisible à la campagne. (Họ sống một cuộc sống bình dị rất yên bình ở nông thôn.)
- Cet intérieur est d'un goût un peu bourgeois. (Căn nội thất này có gu hơi tầm thường.)
Danh từ:
- Les bourgeois de cette ville sont très influents. (Giới tư sản của thành phố này rất có ảnh hưởng.)
- Ne sois pas un bourgeois ! Ose vivre tes passions ! (Đừng có làm kẻ phàm tục! Hãy dám sống với đam mê của mình!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Petit(e) bourgeois(e)": tiểu tư sản. Thường dùng với sắc thái hơi coi thường, chỉ tầng lớp trung lưu nhỏ với những tham vọng và giá trị bảo thủ.
- Ses préoccupations petites-bourgeoises l'ennuient. (Những mối bận tâm tiểu tư sản của anh ta làm cô ấy chán ngán.)
Biến thể và từ gần giống
Bourgeoisie (danh từ): giai cấp tư sản, tầng lớp trung lưu/thượng lưu trong xã hội.
- La bourgeoisie du XIXe siècle. (Giai cấp tư sản thế kỷ 19.)
Embourgeoisement (danh từ): sự tư sản hóa, quá trình trở nên hoặc làm cho trở nên giống tầng lớp tư sản.
- L'embourgeoisement d'un quartier populaire. (Sự tư sản hóa của một khu phố bình dân.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: conformiste (chuẩn mực, bảo thủ), conventionnel (theo quy ước), matérialiste (duy vật, trọng vật chất).
- Danh từ: notable (nhân vật có thế lực), capitaliste (nhà tư bản).
Thành ngữ liên quan
- "Un dîner bourgeois": một bữa tối thịnh soạn, ngon miệng và no nê theo kiểu truyền thống, thường được nấu tại nhà.
- Elle nous a préparé un vrai dîner bourgeois. (Cô ấy đã chuẩn bị cho chúng tôi một bữa tối thịnh soạn đúng điệu.)
tính từ
- tư sản
- Classe bourgeoisegiai cấp tư sản
- bình dị
- Maison bourgeoisengôi nhà bình dị
- (nghĩa xấu) tầm thường, phàm tục
- Goûts bourgeoisthị hiếu tầm thường
- (nghĩa xấu) trưởng giả
- Les préjugés bourgeoisnhững thành kiến trưởng giả
danh từ
- nhà tư sản
- (nghĩa xấu) kẻ phàm tục
- (sử học) thị dân