gentilhommière

danh từ giống cái
  1. biệt thự nông thôn của quý tộc
  2. biệt thự nông thôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gentilhommière
Une gentilhommière se dresse au milieu d'un parc arboré.