gentiment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dễ thương, dễ ưa: Diễn tả một hành động được thực hiện với vẻ ngoài hoặc cách thức đáng yêu, dễ mến.
- Một cách tử tế, tốt bụng: Diễn tả một hành động được thực hiện với lòng tốt, sự ân cần và lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle sourit gentiment à son voisin. (Cô ấy mỉm cười một cách dễ thương với người hàng xóm.)
- Il m'a gentiment aidé à porter mes valises. (Anh ấy đã tử tế giúp tôi mang hành lý.)
- Le chat s'est approché gentiment. (Con mèo tiến lại một cách dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gentiment mais fermement": Một cách tử tế nhưng kiên quyết.
- Elle a refusé gentiment mais fermement. (Cô ấy đã từ chối một cách tử tế nhưng kiên quyết.)
"Faire gentiment remarquer": Nhẹ nhàng/khéo léo nhắc nhở, góp ý.
- Je lui ai fait gentiment remarquer son erreur. (Tôi đã nhẹ nhàng chỉ ra lỗi sai cho anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Gentil, gentille (tính từ): dễ thương, tử tế, tốt bụng.
- C'est un gentil garçon. (Đó là một cậu bé tử tế.)
Gentillesse (danh từ): sự tử tế, lòng tốt.
- Je vous remercie pour votre gentillesse. (Tôi cảm ơn lòng tốt của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Aimablement: một cách thân thiện, dễ thương.
- Poliment: một cách lịch sự.
- Avec bienveillance: với sự tử tế, với thiện ý.
Các cụm từ liên quan
Dire gentiment: nói một cách nhẹ nhàng/tử tế.
- Il m'a dit gentiment de me taire. (Anh ấy đã nhẹ nhàng bảo tôi im lặng.)
Répondre gentiment: trả lời một cách tử tế/lịch sự.
- Même agressé, il a répondu gentiment. (Ngay cả khi bị công kích, anh ấy vẫn trả lời một cách lịch sự.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire les choses en douceur et gentiment": Làm mọi việc một cách nhẹ nhàng và tử tế.
- Pour résoudre ce conflit, il faut y aller en douceur et gentiment. (Để giải quyết mâu thuẫn này, cần phải hành động một cách nhẹ nhàng và tử tế.)
phó từ
- dễ thương, dễ ưa
- tử tế