gentiment

Học thuật
Thân thiện
gentiment

L'enfant partage gentiment son goûter avec son ami.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dễ thương, dễ ưa: Diễn tả một hành động được thực hiện với vẻ ngoài hoặc cách thức đáng yêu, dễ mến.
    • Một cách tử tế, tốt bụng: Diễn tả một hành động được thực hiện với lòng tốt, sự ân cần lịch sự.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle sourit gentiment à son voisin. ( ấy mỉm cười một cách dễ thương với người hàng xóm.)
    • Il m'a gentiment aidé à porter mes valises. (Anh ấy đã tử tế giúp tôi mang hành lý.)
    • Le chat s'est approché gentiment. (Con mèo tiến lại một cách dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gentiment mais fermement": Một cách tử tế nhưng kiên quyết.

    • Elle a refusé gentiment mais fermement. ( ấy đã từ chối một cách tử tế nhưng kiên quyết.)
  • "Faire gentiment remarquer": Nhẹ nhàng/khéo léo nhắc nhở, góp ý.

    • Je lui ai fait gentiment remarquer son erreur. (Tôi đã nhẹ nhàng chỉ ra lỗi sai cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentil, gentille (tính từ): dễ thương, tử tế, tốt bụng.

    • C'est un gentil garçon. (Đómột cậu bé tử tế.)
  • Gentillesse (danh từ): sự tử tế, lòng tốt.

    • Je vous remercie pour votre gentillesse. (Tôi cảm ơn lòng tốt của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aimablement: một cách thân thiện, dễ thương.
  • Poliment: một cách lịch sự.
  • Avec bienveillance: với sự tử tế, với thiện ý.
Các cụm từ liên quan
  • Dire gentiment: nói một cách nhẹ nhàng/tử tế.

    • Il m'a dit gentiment de me taire. (Anh ấy đã nhẹ nhàng bảo tôi im lặng.)
  • Répondre gentiment: trả lời một cách tử tế/lịch sự.

    • Même agressé, il a répondu gentiment. (Ngay cả khi bị công kích, anh ấy vẫn trả lời một cách lịch sự.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire les choses en douceur et gentiment": Làm mọi việc một cách nhẹ nhàng tử tế.
    • Pour résoudre ce conflit, il faut y aller en douceur et gentiment. (Để giải quyết mâu thuẫn này, cần phải hành động một cách nhẹ nhàng tử tế.)
gentiment

L'enfant partage gentiment son goûter avec son ami.

phó từ
  1. dễ thương, dễ ưa
  2. tử tế

Từ trái nghĩa

Từ gần giống