condiment
/'kɔndimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gia vị: Chất được thêm vào thức ăn để tăng hương vị, thường được dùng ở bàn ăn. Ví dụ: muối, tiêu, mù tạt, tương cà.
- (Nghĩa bóng) Cái kích thích; cái thú vị: Yếu tố làm tăng thêm sự hấp dẫn hoặc thú vị cho một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La moutarde et le ketchup sont des condiments courants. (Mù tạt và tương cà là những gia vị thông dụng.)
- Il a ajouté un peu de condiment à son plat. (Anh ấy đã thêm một chút gia vị vào món ăn của mình.)
- L'humour est le condiment de la conversation. (Khiếu hài hước là gia vị của cuộc trò chuyện.) - (dùng theo nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
"Condiment de table": Gia vị để trên bàn ăn.
- Les salières et poivrières font partie des condiments de table. (Lọ muối và lọ tiêu là một phần của các gia vị trên bàn ăn.)
"Condiment épicé": Gia vị cay.
- La sauce piquante est un condiment épicé très apprécié. (Tương ớt là một loại gia vị cay rất được ưa chuộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Assaisonnement (n.m): Gia vị, sự nêm nếm. (Thường chỉ hành động hoặc hỗn hợp gia vị dùng trong khi nấu.)
- Épice (n.f): Gia vị, đồ gia vị. (Thường chỉ các sản phẩm có nguồn gốc thực vật như quế, hồi, ớt...)
- Sauce (n.f): Nước xốt, nước chấm. (Một dạng condiment lỏng hoặc sệt.)
Từ đồng nghĩa
- Relevail (n.m): Gia vị (từ ít dùng hơn).
- Assaisonnement (n.m): Gia vị, đồ nêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "condiment")
Thành ngữ liên quan
- "C'est le condiment de la vie": Đó là gia vị của cuộc sống. (Ý nói điều gì đó làm cho cuộc sống thêm thú vị.)
- Les voyages, c'est le condiment de la vie. (Du lịch chính là gia vị của cuộc sống.)
danh từ giống đực
- gia vị
- (nghĩa bóng) cái kích thích; cái thú vị