condiment

/'kɔndimənt/
danh từ giống đực
  1. gia vị
  2. (nghĩa bóng) cái kích thích; cái thú vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "condiment"

condiment
Le condiment est posé à côté de l'assiette sur la table.