gents
/dʤents/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, dạng viết tắt, thông tục):
- Nhà vệ sinh nam, nhà vệ sinh đàn ông: Từ viết tắt thông tục của "gentlemen's" (thuộc về những quý ông), dùng để chỉ phòng vệ sinh dành cho nam giới.
- Các quý ông (cách gọi thân mật hoặc hài hước): Đôi khi được dùng để gọi hoặc đề cập đến một nhóm đàn ông một cách thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Excuse me, where are the gents? (Xin lỗi, nhà vệ sinh nam ở đâu ạ?)
- The gents is down the corridor on the left. (Nhà vệ sinh nam ở cuối hành lang bên tay trái.)
- Right, gents, let's get started with the meeting. (Được rồi, các quý ông, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Gents": Cụm từ cố định, thường viết hoa chữ 'G' trên biển chỉ dẫn, để chỉ phòng vệ sinh nam công cộng.
- He went to The Gents to wash his hands. (Anh ấy đã vào Nhà vệ sinh Nam để rửa tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Gentlemen (n): Các quý ông (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
- Ladies and gentlemen, welcome to the show. (Kính thưa quý bà và quý ông, chào mừng đến với chương trình.)
- Gentlemen's room (n): Nhà vệ sinh nam (cách nói trang trọng hơn, ít phổ biến trong khẩu ngữ).
- Men's room (n): Nhà vệ sinh nam (cách nói phổ biến và trung lập hơn "gents").
Từ đồng nghĩa
- Men's room: Nhà vệ sinh nam.
- Men's toilet: Nhà vệ sinh nam.
- Lavatory (for men): Nhà vệ sinh (cho nam).
Lưu ý sử dụng
- Từ "gents" mang tính chất thân mật, không trang trọng. Nên tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng. Thay vào đó, có thể dùng "men's room" hoặc "restroom for men".
- Khi dùng với nghĩa chỉ nhóm người ("các quý ông"), nó thường mang sắc thái hài hước hoặc rất thân mật giữa những người đàn ông với nhau.