genual

/'dʤi:njuəl/
Học thuật
Thân thiện
genual

The doctor examined the patient's genual region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đầu gối: Từ "genual" một tính từ y học hoặc giải phẫu học, dùng để mô tả những liên quan đến đầu gối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor examined the genual region for any signs of injury. (Bác sĩ kiểm tra vùng đầu gối để tìm dấu hiệu chấn thương.)
    • This ligament is a crucial genual structure. (Dây chằng này một cấu trúc quan trọng thuộc đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genual articulation": khớp gối.

    • The X-ray shows the condition of the genual articulation. (Tia X cho thấy tình trạng của khớp gối.)
  • "genual reflex": phản xạ đầu gối.

    • The physician tested the patient's genual reflex by tapping the tendon. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ đầu gối của bệnh nhân bằng cách vào gân.)
Biến thể từ gần giống
  • Geniculate (adj): dạng đầu gối, cong như đầu gối (thường dùng trong giải phẫu thần kinh hoặc thực vật học).
    • The geniculate ganglion is part of the facial nerve. (Hạch gối một phần của dây thần kinh mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Knee-related: liên quan đến đầu gối.
  • Patellar: (thuộc) xương bánh chè, một phần của đầu gối (nghĩa hẹp hơn).
Lưu ý
  • Từ "genual" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, giải phẫu học hoặc khoa học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ "of the knee" hoặc "knee-related" thay thế.
genual

The doctor examined the patient's genual region.

tính từ
  1. (thuộc) đầu gối

Từ gần giống