genial

/'dʤi:njəl/
tính từ
  1. vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần
    • a genial old man
      một cụ già vui vẻ tốt bụng
  2. ôn hoà, ấm áp (khí hậu)
    • a genial climate
      khí hậu ôn hoà, ấm áp khí hậu
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) thiên tài
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) cằm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

genial
A genial host welcomes guests with a warm smile.