genial
/'dʤi:njəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, thân thiện, tốt bụng: Dùng để mô tả một người có tính cách dễ chịu, ấm áp và thân thiện, tạo ra bầu không khí vui vẻ.
- Ôn hòa, ấm áp, dễ chịu: Dùng để mô tả thời tiết, khí hậu hoặc một môi trường nào đó ấm áp và dễ chịu.
- (Thuật ngữ chuyên ngành, hiếm gặp) Thuộc về cằm: Trong giải phẫu học, liên quan đến phần cằm hoặc phần giữa của hàm dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (chỉ tính cách):
- He is a genial host who makes everyone feel welcome. (Anh ấy là một chủ nhà vui vẻ khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
- Despite the pressure, she maintained a genial demeanor. (Bất chấp áp lực, cô ấy vẫn giữ thái độ vui vẻ.)
- Tính từ (chỉ thời tiết/môi trường):
- We enjoyed the genial climate of the coastal town. (Chúng tôi tận hưởng khí hậu ôn hòa của thị trấn ven biển.)
- The room was filled with genial sunshine. (Căn phòng tràn ngập ánh nắng ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genial to something": Có lợi, phù hợp hoặc hỗ trợ cho điều gì đó.
- Conditions were genial to the growth of these plants. (Điều kiện rất thuận lợi cho sự phát triển của những loại cây này.)
Biến thể và từ gần giống
- Genially (phó từ): Một cách vui vẻ, thân thiện.
- He smiled genially at the guests. (Ông ấy mỉm cười một cách thân thiện với các vị khách.)
- Geniality (danh từ): Sự vui vẻ, thân thiện; tính chất ôn hòa.
- The geniality of the staff made our stay pleasant. (Sự thân thiện của nhân viên đã khiến kỳ nghỉ của chúng tôi thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ tính cách: Amiable (dễ mến), affable (dễ gần, hòa nhã), cordial (chân thành, nồng ấm), friendly (thân thiện), jovial (vui tính), warm-hearted (ấm áp, tốt bụng).
- Chỉ thời tiết/môi trường: Mild (ôn hòa), temperate (ôn đới, điều hòa), pleasant (dễ chịu), balmy (ấm áp và dễ chịu).
Từ trái nghĩa
- Chỉ tính cách: Unfriendly (không thân thiện), hostile (thù địch), cold (lạnh lùng), stern (nghiêm khắc).
- Chỉ thời tiết/môi trường: Harsh (khắc nghiệt), severe (khắc nghiệt), inclement (khắc nghiệt, xấu - về thời tiết).
tính từ
- vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần
- a genial old manmột cụ già vui vẻ tốt bụng
- ôn hoà, ấm áp (khí hậu)
- a genial climatekhí hậu ôn hoà, ấm áp khí hậu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thiên tài
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) cằm