geologic

/dʤiə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (geological) /dʤiə'lɔdʤikəl/
tính từ
  1. (thuộc) địa chất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "geologic"

geologic
The geologist studies the geologic layers in the canyon wall.