geometric

/dʤiə'metrik/ Cách viết khác : (geometrical) /dʤiə'metrikəl/
Học thuật
Thân thiện
geometric

The artist painted a bold geometric pattern on the canvas.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) hình học: Liên quan đến hoặc được xác định bởi các nguyên tắc của hình học, môn toán học nghiên cứu về hình dạng, kích thước tính chất của không gian.
    • hình dạng hình học: Được đặc trưng bởi các hình dạng đơn giản, chính xác thường đối xứng như hình tròn, hình vuông, hình tam giác hoặc các đường thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The architect used geometric principles to design the building. (Kiến trúc sư đã sử dụng các nguyên tắc hình học để thiết kế tòa nhà.)
    • She loves the geometric patterns on that traditional carpet. ( ấy thích những họa tiết hình học trên tấm thảm truyền thống đó.)
    • The artist's early work is more abstract, while his later work is strictly geometric. (Tác phẩm đầu của họa sĩ thì trừu tượng hơn, trong khi tác phẩm sau này thì nghiêm ngặt theo lối hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geometric progression" (Danh từ kép): Cấp số nhân (một dãy số trong đó mỗi số hạng sau bằng số hạng trước nhân với một hằng số).

    • The population growth followed a geometric progression. (Sự tăng trưởng dân số tuân theo một cấp số nhân.)
  • "Geometric mean" (Danh từ kép): Trung bình nhân (một loại trung bình trong toán học).

    • The geometric mean is often used in financial calculations. (Trung bình nhân thường được sử dụng trong các tính toán tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Geometrical (tính từ): (thuộc) hình học. Đây biến thể khác, có nghĩa tương tự như "geometric" thường có thể dùng thay thế.

    • The proof requires geometrical reasoning. (Chứng minh đó đòi hỏi lập luận hình học.)
  • Geometry (danh từ): Hình học.

    • He is studying geometry at school. (Cậu ấy đang học hình họctrường.)
Từ đồng nghĩa
  • Mathematical: (thuộc) toán học (nghĩa rộng hơn).
  • Angular: góc cạnh (nhấn mạnh vào các góc).
  • Symmetrical: đối xứng (một đặc điểm phổ biến của các hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "geometric")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "geometric")

geometric

The artist painted a bold geometric pattern on the canvas.

tính từ
  1. (thuộc) hình học

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "geometric"