geometrical
/dʤiə'metrik/ Cách viết khác : (geometrical) /dʤiə'metrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hình học: Liên quan đến hoặc được xác định bởi các nguyên tắc, hình dạng hoặc phép đo của hình học.
- Có hình dạng hình học: Được đặc trưng bởi các hình dạng đơn giản, chính xác và thường đối xứng như hình tròn, hình vuông, hình tam giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist used geometrical shapes like triangles and squares in her painting. (Nghệ sĩ đã sử dụng các hình dạng hình học như hình tam giác và hình vuông trong bức tranh của cô ấy.)
- We need to solve a geometrical problem involving the area of a circle. (Chúng ta cần giải một bài toán hình học liên quan đến diện tích hình tròn.)
- The building's façade has a clean, geometrical pattern. (Mặt tiền của tòa nhà có một họa tiết hình học sạch sẽ, rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Geometrical progression": Cấp số nhân (một dãy số trong đó mỗi số hạng sau bằng số hạng trước nhân với một hằng số).
- The population growth was modeled as a geometrical progression. (Sự tăng trưởng dân số được mô hình hóa như một cấp số nhân.)
"Geometrical optics": Quang hình học (nhánh của quang học mô tả sự truyền ánh sáng dưới dạng các tia).
- The design of the lens is based on the principles of geometrical optics. (Thiết kế của thấu kính dựa trên các nguyên tắc của quang hình học.)
Biến thể và từ gần giống
Geometric (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa với "geometrical") (thuộc) hình học.
- The fabric had a bold geometric print. (Tấm vải có họa tiết hình học nổi bật.)
Geometry (n): Hình học (môn toán học nghiên cứu về hình dạng, kích thước và tính chất của không gian).
- She is studying Euclidean geometry. (Cô ấy đang nghiên cứu hình học Euclid.)
Từ đồng nghĩa
- Mathematical: (thuộc) toán học (có thể bao hàm ý nghĩa hình học).
- Angular: có góc cạnh (thường mô tả hình dạng sắc nét, gãy khúc).
- Symmetrical: đối xứng (một đặc điểm phổ biến của các hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "geometrical").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "geometrical").
tính từ
- (thuộc) hình học