geometry

/dʤi'ɔmitri/
Học thuật
Thân thiện
geometry

A student uses a protractor to measure an angle in her geometry book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình học: Một nhánh của toán học nghiên cứu về hình dạng, kích thước, vị trí tương đối của các hình các tính chất của không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We are learning about triangles and circles in geometry class. (Chúng tôi đang học về hình tam giác hình tròn trong lớp hình học.)
    • The architect used principles of geometry to design the building. (Kiến trúc sư đã sử dụng các nguyên hình học để thiết kế tòa nhà.)
    • Euclid is often called the father of geometry. (Euclid thường được gọi là cha đẻ của hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analytic geometry" (Hình học giải tích): Sự kết hợp giữa đại số hình học, sử dụng hệ tọa độ để nghiên cứu các hình dạng.
    • Analytic geometry allows us to describe curves with equations. (Hình học giải tích cho phép chúng ta mô tả các đường cong bằng phương trình.)
  • "Differential geometry" (Hình học vi phân): Nghiên cứu các đường cong bề mặt bằng các công cụ của giải tích đại số tuyến tính.
    • Differential geometry is essential in Einstein's theory of general relativity. (Hình học vi phân thiết yếu trong thuyết tương đối rộng của Einstein.)
Biến thể từ gần giống
  • Geometric (adj): (thuộc) hình học, hình dạng hình học.
    • The artist used geometric patterns in her painting. (Nữ họa sĩ đã sử dụng các họa tiết hình học trong bức tranh của mình.)
  • Geometer (n): Nhà hình học.
    • Ancient geometers made many important discoveries. (Các nhà hình học cổ đại đã nhiều khám phá quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spatial mathematics: Toán học không gian (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "geometry" một cách hình tượng)

geometry

A student uses a protractor to measure an angle in her geometry book.

danh từ
  1. hình học