george boole

george boole

George Boole writes a mathematical equation on a blackboard.

Định nghĩa

Danh từ riêng: George Boole tên của một nhà toán học người Anh, người đã sáng lập ra đại số Boolean (một hệ thống đại số logic) trong thế kỷ 19 (1815–1864).

dụ sử dụng
  • (George Boole developed the foundation for modern logic theory.)
  • (The work of George Boole profoundly influenced computer science.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đại số Boolean (Boolean algebra): Thuật ngữ này được đặt theo tên của George Boole, dùng để chỉ một hệ thống logic nhị phân (true/false) làm nền tảng cho các mạch điện tử lập trình máy tính.
    • Đại số Boolean do George Boole phát minh cơ sở cho mọi thiết bị kỹ thuật số. (The Boolean algebra invented by George Boole is the basis for all digital devices.)
Biến thể từ gần giống
  • Boolean (tính từ): liên quan đến hoặc dựa trên công trình của George Boole.

    • Giá trị Boolean chỉ có thể đúng hoặc sai. (Boolean values can only be true or false.)
  • Đại số Boolean (danh từ): hệ thống toán học do George Boole tạo ra.

Từ đồng nghĩa
  • Nhà tiên phong logic học: George Boole được coi người tiên phong trong lĩnh vực logic toán học.
  • Người sáng lập đại số Boolean: Một cách mô tả khác về vai trò của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "George Boole".
Thành ngữ liên quan
  • The Boole of logic: Một cách nói ẩn dụ để chỉ người tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực logic, tương tự như George Boole.
    • Trong ngành khoa học máy tính, ông ấy được coi "the Boole of logic" thời hiện đại. (In computer science, he is considered the "Boole of logic" of the modern era.)