corrigible

/'kɔridʤəbl/
Học thuật
Thân thiện
corrigible

A teacher helps a corrigible student with a math problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể sửa chữa được: Dùng để mô tả một lỗi lầm, khuyết điểm, hoặc tình huống khả năng được sửa chữa, điều chỉnh, hoặc cải thiện.
    • Có thể cải tạo được: Dùng để mô tả một người (thường người phạm lỗi hoặc tội phạm) khả năng thay đổi, sửa chữa hành vi trở nên tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mistake in the report was minor and easily corrigible. (Lỗi trong báo cáo nhỏ có thể dễ dàng sửa chữa được.)
    • The judge believed the young offender was corrigible and deserved a second chance. (Thẩm phán tin rằng người phạm tội trẻ tuổi có thể cải tạo được xứng đáng một cơ hội thứ hai.)
    • Unlike a broken vase, a corrigible misunderstanding can be resolved with a conversation. (Không giống như một chiếc bình vỡ, một sự hiểu lầm có thể sửa chữa được có thể được giải quyết bằng một cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corrigible behavior": hành vi có thể sửa đổi.

    • The teacher focused on correcting the student's corrigible behavior rather than punishing him. (Giáo viên tập trung vào việc sửa chữa hành vi có thể sửa đổi của học sinh thay vì trừng phạt em ấy.)
  • "in a corrigible manner": một cách có thể sửa chữa được.

    • The system failed, but it did so in a corrigible manner, allowing for a quick fix. (Hệ thống đã hỏng, nhưng hỏng theo một cách có thể sửa chữa được, cho phép khắc phục nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrigibility (danh từ): tính chất có thể sửa chữa, khả năng cải tạo.

    • The corrigibility of the error gave us hope. (Tính có thể sửa chữa được của lỗi đã cho chúng tôi hy vọng.)
  • Incorrigible (tính từ, từ trái nghĩa): không thể sửa chữa, không thể cải tạo, ngoan cố.

    • He was an incorrigible optimist. (Anh ấy một người lạc quan không thể sửa chữa được.)
Từ đồng nghĩa
  • Rectifiable: có thể sửa chữa, có thể uốn nắn.
  • Reformable: có thể cải tạo, có thể cải cách.
  • Amendable: có thể sửa đổi, có thể điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

corrigible

A teacher helps a corrigible student with a math problem.

tính từ
  1. có thể sửa chữa được (lỗi); có thể trị được (người)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "corrigible"