geranium molle

geranium molle

A small pink geranium molle grows in a patch of green grass.

Định nghĩa

Danh từ: Geranium molle một loài thực vật thuộc họ Phong lữ (Geraniaceae), nguồn gốc từ châu Âu nhưng đã trở thành cỏ dại phổ biếnnhiều nơi trên thế giới, đặc biệt trên các bãi cỏ khu đất trống.

dụ sử dụng
  • (Geranium molle thường mọc hoang dại trên các bãi cỏ khu đất bỏ hoang.)
  • (Loài geranium molle hoa nhỏ màu hồng, dễ bị nhầm lẫn với các loài phong lữ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geranium molle" trong sinh thái học: Được coi một loài cỏ dại xâm lấn, thường cạnh tranh với các loài bản địa.

    • Geranium molle khả năng sinh sản nhanh, làm giảm đa dạng sinh họccác khu vực bị xâm lấn. (Geranium molle khả năng sinh sản nhanh, làm giảm đa dạng sinh họccác khu vực bị xâm lấn.)
  • "Geranium molle" trong y học dân gian: Một số nghiên cứu cho thấy loài này đặc tính kháng khuẩn nhẹ.

    • Trong y học cổ truyền, geranium molle đôi khi được dùng để chữa vết thương nhỏ. (Trong y học cổ truyền, geranium molle đôi khi được dùng để chữa vết thương nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Geranium (danh từ): Chi thực vật Phong lữ, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • hơn 400 loài trong chi geranium. ( hơn 400 loài trong chi geranium.)
  • Molle (tính từ): Trong tiếng Latinh có nghĩa "mềm", ám chỉ đặc điểm hoặc thân của loài này.

    • Tên molle xuất phát từ mềm của loài geranium này. (Tên molle xuất phát từ mềm của loài geranium này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ phong lữ mềm: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Dove's-foot crane's-bill: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh (không phải tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mọc hoang (grow wild): (Geranium molle mọc hoangnhiều nơi.)
  • Xâm lấn (invade): (Loài này xâm lấn các bãi cỏ nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cỏ dại trên bãi cỏ: Mô tả sự xuất hiện phổ biến của loài này.
    • Geranium molle như cỏ dại trên bãi cỏ, khó loại bỏ hoàn toàn. (Geranium molle như cỏ dại trên bãi cỏ, khó loại bỏ hoàn toàn.)

Từ gần giống