greenmail
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi tống tiền doanh nghiệp: "Greenmail" là một thuật ngữ trong tài chính doanh nghiệp, chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức mua đủ cổ phiếu của một công ty để đe dọa thâu tóm (takeover). Sau đó, họ ép buộc ban lãnh đạo công ty phải mua lại số cổ phiếu đó với giá cao hơn thị trường (premium) nhằm ngăn chặn việc thâu tóm. Đây là một hình thức tống tiền hợp pháp nhưng bị chỉ trích vì lợi dụng lỗ hổng pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company had to pay a huge sum to avoid a greenmail attack. (Công ty đã phải trả một khoản tiền lớn để tránh một cuộc tấn công tống tiền doanh nghiệp.)
- Greenmail is considered a controversial practice in corporate finance. (Hành vi tống tiền doanh nghiệp được coi là một thực tiễn gây tranh cãi trong tài chính doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Greenmail payment": khoản tiền trả để chấm dứt hành vi tống tiền doanh nghiệp.
- The board approved a greenmail payment to the hostile investor. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt một khoản tiền tống tiền doanh nghiệp cho nhà đầu tư thù địch.)
"Greenmailer": người thực hiện hành vi tống tiền doanh nghiệp.
- The greenmailer demanded a premium to sell back the shares. (Kẻ tống tiền doanh nghiệp yêu cầu một khoản phụ giá để bán lại cổ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenmailer (danh từ): kẻ thực hiện hành vi tống tiền doanh nghiệp.
- Greenmailing (danh động từ): hành động thực hiện tống tiền doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Corporate extortion: tống tiền doanh nghiệp (chỉ chung hành vi ép buộc trong kinh doanh).
- Hostile takeover premium: phụ giá thâu tóm thù địch (khoản tiền trả thêm để ngăn thâu tóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay greenmail: trả tiền để chấm dứt hành vi tống tiền doanh nghiệp.
- The management decided to pay greenmail to avoid a hostile takeover. (Ban quản lý quyết định trả tiền tống tiền doanh nghiệp để tránh một cuộc thâu tóm thù địch.)
Thành ngữ liên quan
- Greenmail threat: mối đe dọa tống tiền doanh nghiệp.
- The greenmail threat forced the company to buy back its shares at a high price. (Mối đe dọa tống tiền doanh nghiệp đã buộc công ty phải mua lại cổ phiếu của mình với giá cao.)