gerbée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bó (rơm, rạ, cọng đậu): "Gerbée" là một danh từ chỉ một bó, thường là rơm, rạ hoặc các cọng cây như đậu, đã được buộc lại với nhau sau khi thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les paysans ont fait une gerbée de paille. (Những người nông dân đã bó một bó rơm.)
- Elle a ramassé les tiges de haricots en une gerbée. (Cô ấy đã thu nhặt các cọng đậu thành một bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en gerbée": bó lại, xếp thành bó.
- Il faut mettre le foin en gerbée pour qu'il sèche. (Cần phải bó cỏ khô lại để nó khô.)
Biến thể và từ gần giống
Gerber (động từ): bó lại, chất đống.
- Il faut gerber la paille après la moisson. (Cần phải bó rơm lại sau khi gặt.)
Gerbillon (danh từ giống đực): bó nhỏ.
- Un gerbillon de fleurs des champs. (Một bó nhỏ hoa đồng nội.)
Từ đồng nghĩa
- Bottele (danh từ giống cái): bó, bó rơm.
- Fagot (danh từ giống đực): bó củi, bó cành cây.
Thành ngữ liên quan
- Être serré comme une gerbée: bị buộc chặt như một bó rơm (ám chỉ sự chật chội hoặc bị kiểm soát chặt chẽ).
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serré comme une gerbée. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, người ta chật chội như bị buộc trong một bó rơm.)
danh từ giống cái
- (nông) bó (rơm, rạ, cọng đậu.)