gerbe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bó, lượm: Một nhóm các vật dài, mảnh được buộc hoặc xếp lại với nhau, thường theo chiều dọc.
- Chùm: Một tập hợp các vật phát ra hoặc di chuyển cùng nhau từ một điểm xuất phát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les agriculteurs font des gerbes de blé après la moisson. (Những người nông dân bó thành từng bó lúa mì sau khi gặt.)
- Il a offert une magnifique gerbe de roses. (Anh ấy đã tặng một bó hoa hồng tuyệt đẹp.)
- La fontaine projetait une gerbe d'eau étincelante. (Đài phun nước phun ra một chùm tia nước lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une gerbe de...": Một cách diễn đạt ẩn dụ để chỉ một số lượng lớn các thứ phát ra, tuôn ra, hoặc được nhóm lại cùng một lúc.
- Une gerbe d'étincelles jaillit de la machine. (Một chùm tia lửa bắn ra từ chiếc máy.)
- Le discours a provoqué une gerbe de critiques. (Bài phát biểu đã gây ra một loạt chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Gerber (động từ): Bó lại, xếp thành bó (như lúa); (thông tục) làm cho ai nôn mửa.
- Gerbage (danh từ): Hành động bó lúa, sự xếp thành bó.
Từ đồng nghĩa
- Bouquet (danh từ): Bó hoa.
- Faisceau (danh từ): Bó, chùm (như chùm tia sáng).
- Bot (danh từ): Bó, bụi (thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "gerbe")
Thành ngữ liên quan
- Être gerbé (thông tục, từ động từ "gerber"): Cảm thấy buồn nôn, phát ốm.
- L'odeur du poisson pourri me gerbe. (Mùi cá thối làm tôi buồn nôn.)
danh từ giống cái
- bó, lượm
- Gerbe de rizbó lúa, lượm lúa
- Gerbe de fleursbó hoa
- chùm
- Gerbe d'eauchùm tia nước phun
- Une gerbe de ballesmột chùm đạn