gerbille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Chuột sa mạc: Một loài gặm nhấm nhỏ, thường có đuôi dài và chân sau khỏe, sống ở các vùng khô cằn như sa mạc và thảo nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gerbille est un animal de compagnie populaire. (Chuột sa mạc là một loài thú cưng phổ biến.)
- J'ai vu une gerbille dans un documentaire sur le désert. (Tôi đã thấy một con chuột sa mạc trong một phim tài liệu về sa mạc.)
- Les gerbilles creusent des terriers complexes. (Những con chuột sa mạc đào những cái hang phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Élever une gerbille": Nuôi một con chuột sa mạc (làm thú cưng).
- Il est facile d'élever une gerbille en captivité. (Nuôi một con chuột sa mạc trong điều kiện nuôi nhốt rất dễ.)
"Une cage à gerbilles": Chuồng/lồng dành cho chuột sa mạc.
- Il faut une cage spacieuse pour les gerbilles. (Cần một chiếc lồng rộng rãi cho những con chuột sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gerbillidé (danh từ giống đực): (Động vật học) Thành viên của họ Chuột sa mạc (họ Gerbillidae).
- Le rat des sables est un gerbillidé. (Chuột cát là một loài thuộc họ Chuột sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Rat du désert: Chuột sa mạc (cách gọi thông thường khác).
- Mérione: Tên gọi khoa học cho một chi chuột sa mạc (Meriones).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "gerbille")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "gerbille")
danh từ giống cái
- (động vật học) chuột sa mạc