gerbille

Học thuật
Thân thiện
gerbille

Une gerbille mange des graines dans sa cage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Chuột sa mạc: Một loài gặm nhấm nhỏ, thường đuôi dài chân sau khỏe, sốngcác vùng khô cằn như sa mạc thảo nguyên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gerbille est un animal de compagnie populaire. (Chuột sa mạcmột loài thú cưng phổ biến.)
    • J'ai vu une gerbille dans un documentaire sur le désert. (Tôi đã thấy một con chuột sa mạc trong một phim tài liệu về sa mạc.)
    • Les gerbilles creusent des terriers complexes. (Những con chuột sa mạc đào những cái hang phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élever une gerbille": Nuôi một con chuột sa mạc (làm thú cưng).

    • Il est facile d'élever une gerbille en captivité. (Nuôi một con chuột sa mạc trong điều kiện nuôi nhốt rất dễ.)
  • "Une cage à gerbilles": Chuồng/lồng dành cho chuột sa mạc.

    • Il faut une cage spacieuse pour les gerbilles. (Cần một chiếc lồng rộng rãi cho những con chuột sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerbillidé (danh từ giống đực): (Động vật học) Thành viên của họ Chuột sa mạc (họ Gerbillidae).
    • Le rat des sables est un gerbillidé. (Chuột cátmột loài thuộc họ Chuột sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rat du désert: Chuột sa mạc (cách gọi thông thường khác).
  • Mérione: Tên gọi khoa học cho một chi chuột sa mạc (Meriones).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "gerbille")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "gerbille")

gerbille

Une gerbille mange des graines dans sa cage.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chuột sa mạc

Từ gần giống