corbeille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giỏ, lẵng, sọt, rổ: Một vật đan bằng vật liệu như mây, tre, dùng để đựng hoặc mang đồ vật.
- (Kiến trúc) Đầu giỏ: Phần trang trí ở đầu cột, thường có hình dạng giống như một cái giỏ hoa.
- Bồn hoa, khối hoa; lẵng hoa: Khu vực trồng hoa có hình dạng nhất định hoặc một lẵng hoa trang trí.
- Ban công đầu (ở rạp hát): Hàng ghế đầu tiên ở tầng lầu trong nhà hát.
- Ghế bành mây: Loại ghế bành được làm từ mây đan.
- (Thực vật học) Thế giỏ (ở rêu tản): Cấu trúc sinh sản hình giỏ ở một số loài rêu.
- (Động vật học) Giỏ phấn (ở chân ong): Cấu trúc trên chân sau của ong mật, dùng để chứa phấn hoa.
- (Kinh tế) Khu môi giới chứng khoán: Khu vực dành riêng cho các nhà môi giới trên sàn giao dịch chứng khoán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une corbeille en osier au marché. (Cô ấy đã mua một cái giỏ bằng mây ở chợ.)
- Les fleuristes ont arrangé une magnifique corbeille de roses. (Những người bán hoa đã sắp xếp một lẵng hoa hồng tuyệt đẹp.)
- Nous avions des places à la corbeille pour voir l'opéra. (Chúng tôi đã có chỗ ở ban công đầu để xem vở opera.)
- La corbeille de la Bourse de Paris est très animée ce matin. (Khu môi giới của Sở giao dịch chứng khoán Paris rất sôi động sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corbeille à papier": Sọt giấy, thùng rác (thường để dưới bàn làm việc).
- Jetez ce brouillon dans la corbeille à papier. (Hãy vứt bản nháp này vào sọt giấy.)
"Corbeille à courrier": Khay công văn, khay đựng thư từ.
- Le courrier interne est dans la corbeille à courrier sur mon bureau. (Thư nội bộ nằm trong khay công văn trên bàn tôi.)
"Corbeille de mariage": Đồ sính lễ, quà cưới.
- La corbeille de mariage était somptueuse. (Đồ sính lễ thật lộng lẫy.)
"Faire corbeille autour de qqn": Xúm quanh, vây quanh ai đó.
- Les enfants font corbeille autour du conteur. (Bọn trẻ xúm quanh người kể chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Corbeillée (danh từ giống cái): Một giỏ đầy (dùng để chỉ số lượng).
- Il a ramassé une corbeillée de champignons. (Anh ấy đã hái được một giỏ đầy nấm.)
Từ đồng nghĩa
- Panier (danh từ giống đực): Giỏ, rổ, sọt. (Từ này thông dụng và có nghĩa rộng hơn ).
- Hotte (danh từ giống cái): Cái gùi, cái sọt lớn (thường đeo sau lưng).
- Jardinière (danh từ giống cái): Bồn hoa, chậu hoa (dùng cho nghĩa "bồn hoa").
Thành ngữ liên quan
Être dans la corbeille: (Nghĩa bóng) Ở trong tình thế thuận lợi, được ưu ái.
- Avec ce parrainage, son projet est dans la corbeille. (Với sự bảo trợ này, dự án của anh ta đã nằm trong tầm tay.)
Vider sa corbeille: (Nghĩa bóng) Thổ lộ hết tâm sự, trút hết nỗi lòng.
- Elle a vidé sa corbeille lors de la thérapie. (Cô ấy đã trút hết tâm sự trong buổi trị liệu.)
danh từ giống cái
- giỏ, lẵng, sọt, rỗ
- Corbeille en rotincái giỏ mây
- Corbeille à papiersọt giấy
- Une corbeille de fruitsmột giỏ quả
- (kiến trúc) đầu giỏ (của cột)
- bồn hoa, khối hoa; lẵng hoa
- ban công đầu (ở rạp hát)
- ghế bành mây
- (thực vật học) thế giỏ (ở rên tản)
- (động vật học) giỏ phấn (ở chân ong)
- (kinh tế) tài chính khu môi giới chứng khoán
- corbeille à courrierkhay công văn
- corbeille de mariageđồ sính lễ
- faire corbeille autour de qqnxúm quanh (ai)