gerbière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe chở lúa bó: Một loại xe nông nghiệp được sử dụng để vận chuyển các bó lúa (lúa đã được gặt và bó lại thành từng bó).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les agriculteurs utilisaient une gerbière pour transporter les gerbes de blé vers la grange. (Các nông dân đã sử dụng một xe chở lúa bó để vận chuyển các bó lúa mì về kho.)
- La gerbière est un outil agricole traditionnel. (Xe chở lúa bó là một công cụ nông nghiệp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Charger la gerbière": Chất lúa bó lên xe chở.
- Il faut charger la gerbière avant la tombée de la nuit. (Cần phải chất lúa bó lên xe chở trước khi trời tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Gerbe (danh từ giống cái): Bó lúa, bó hoa.
- Une gerbe de blé. (Một bó lúa mì.)
- Gerbier (danh từ giống đực): Đống lúa bó, nơi chất đống lúa bó trước khi đập.
- Le gerbier est prêt pour le battage. (Đống lúa bó đã sẵn sàng để đập.)
Từ đồng nghĩa
- Chariot à gerbes: Xe chở bó lúa (cách gọi mô tả khác).
- Voiture agricole pour gerbes: Xe nông nghiệp chở bó lúa.
Lưu ý
- Từ gerbière chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống và có thể ít phổ biến trong nông nghiệp hiện đại, nơi các loại máy móc như máy kéo và rơ-moóc được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- (nông) xe chở lúa bó