gerbière

Học thuật
Thân thiện
gerbière

La gerbière transporte les gerbes de blé depuis le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe chở lúa : Một loại xe nông nghiệp được sử dụng để vận chuyển các lúa (lúa đã được gặt lại thành từng ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs utilisaient une gerbière pour transporter les gerbes de blé vers la grange. (Các nông dân đã sử dụng một xe chở lúa để vận chuyển các lúa mì về kho.)
    • La gerbière est un outil agricole traditionnel. (Xe chở lúa một công cụ nông nghiệp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Charger la gerbière": Chất lúa lên xe chở.
    • Il faut charger la gerbière avant la tombée de la nuit. (Cần phải chất lúa lên xe chở trước khi trời tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerbe (danh từ giống cái): lúa, hoa.
    • Une gerbe de blé. (Một lúa mì.)
  • Gerbier (danh từ giống đực): Đống lúa , nơi chất đống lúa trước khi đập.
    • Le gerbier est prêt pour le battage. (Đống lúa đã sẵn sàng để đập.)
Từ đồng nghĩa
  • Chariot à gerbes: Xe chở lúa (cách gọi mô tả khác).
  • Voiture agricole pour gerbes: Xe nông nghiệp chở lúa.
Lưu ý
  • Từ gerbière chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống có thể ít phổ biến trong nông nghiệp hiện đại, nơi các loại máy móc như máy kéo -moóc được sử dụng phổ biến hơn.
gerbière

La gerbière transporte les gerbes de blé depuis le champ.

danh từ giống cái
  1. (nông) xe chở lúa

Từ gần giống