gerbée

Học thuật
Thân thiện
gerbée

Une gerbée de blé repose contre la grange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (rơm, rạ, cọng đậu): "Gerbée" là một danh từ chỉ một , thườngrơm, rạ hoặc các cọng cây như đậu, đã được buộc lại với nhau sau khi thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les paysans ont fait une gerbée de paille. (Những người nông dân đã một rơm.)
    • Elle a ramassé les tiges de haricots en une gerbée. ( ấy đã thu nhặt các cọng đậu thành một .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en gerbée": lại, xếp thành .
    • Il faut mettre le foin en gerbée pour qu'il sèche. (Cần phải cỏ khô lại để khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerber (động từ): lại, chất đống.

    • Il faut gerber la paille après la moisson. (Cần phải rơm lại sau khi gặt.)
  • Gerbillon (danh từ giống đực): nhỏ.

    • Un gerbillon de fleurs des champs. (Một nhỏ hoa đồng nội.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottele (danh từ giống cái): , rơm.
  • Fagot (danh từ giống đực): củi, cành cây.
Thành ngữ liên quan
  • Être serré comme une gerbée: bị buộc chặt như một rơm (ám chỉ sự chật chội hoặc bị kiểm soát chặt chẽ).
    • Dans le métro aux heures de pointe, on est serré comme une gerbée. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, người ta chật chội như bị buộc trong một rơm.)
gerbée

Une gerbée de blé repose contre la grange.

danh từ giống cái
  1. (nông) (rơm, rạ, cọng đậu.)

Từ gần giống