germanique

Học thuật
Thân thiện
germanique

Une famille germanique visite un musée d'histoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) người German/Giéc-manh: Chỉ những đặc điểm liên quan đến các dân tộc German cổ đại, nguồn gốc từ Bắc Âu.
    • (Thuộc) nhóm ngôn ngữ German: Chỉ những đặc điểm liên quan đến nhóm ngôn ngữ nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy, bao gồm tiếng Đức, Anh, Lan, Thụy Điển, v.v.
    • (Thuộc) nước Đức (theo nghĩa lịch sử hoặc ngôn ngữ): Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ những liên quan đến nước Đức, đặc biệt về mặt ngôn ngữ hoặc văn hóa lịch sử.
  2. Danh từ giống đực:

    • Nhóm ngôn ngữ German: Dùng để chỉ toàn bộ nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Ấn-Âu nguồn gốc German.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les tribus germaniques ont migré à travers l'Europe. (Các bộ lạc German đã di cư khắp châu Âu.)
    • L'anglais est une langue germanique. (Tiếng Anhmột ngôn ngữ German.)
    • Il étudie la mythologie germanique. (Anh ấy nghiên cứu thần thoại German.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le germanique est une branche importante des langues indo-européennes. (Nhóm ngôn ngữ German là một nhánh quan trọng của ngữ hệ Ấn-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Langues germaniques occidentales": Nhóm ngôn ngữ German Tây, bao gồm tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Lan.

    • Le néerlandais appartient aux langues germaniques occidentales. (Tiếng Lan thuộc về nhóm ngôn ngữ German Tây.)
  • "Peuples germaniques": Các dân tộc German.

    • Les peuples germaniques ont eu une influence durable sur l'histoire européenne. (Các dân tộc German đã ảnh hưởng lâu dài đến lịch sử châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Germaniste (danh từ): Nhà nghiên cứu về ngôn ngữ, văn hóa hoặc văn học German/Đức.

    • C'est un éminent germaniste. (Ông ấymột nhà nghiên cứu German học lỗi lạc.)
  • Germain, germaine (tính từ): (Thuộc) người German; (theo nghĩa rộng) chung nguồn gốc, cùng huyết thống.

    • Ils sont cousins germains. (Họanh em họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Teutonique (tính từ): (Thuộc) người Teuton, một bộ tộc German cổ; đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "germanique" trong văn cảnh lịch sử hoặc ngôn ngữ.
  • Nordique (tính từ): (Thuộc) Bắc Âu. Có thể trùng khớp một phần về ý nghĩa địanguồn gốc với "germanique".
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Famille germanique: Họ ngôn ngữ German.

    • Le danois fait partie de la famille germanique. (Tiếng Đan Mạch thuộc họ ngôn ngữ German.)
  • Origines germaniques: Nguồn gốc German.

    • Ce mot a des origines germaniques. (Từ này nguồn gốc German.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng trực tiếp trên từ "germanique". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử ngôn ngữ học.)

germanique

Une famille germanique visite un musée d'histoire.

tính từ
  1. (thuộc) Giéc-ma-ni; (thuộc) Đức
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) nhóm ngôn ngữ Giéc-ma-ni