germanisme

Học thuật
Thân thiện
germanisme

Un germanisme est un mot allemand utilisé dans une autre langue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ ngữ đặc Đức: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt nguồn gốc từ tiếng Đức, được sử dụng trong một ngôn ngữ khác (thườngtiếng Pháp). có thểmột từ mượn trực tiếp hoặc một cấu trúc ngữ pháp bị ảnh hưởng bởi tiếng Đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'utilisation du mot "handball" en français est considérée comme un germanisme. (Việc sử dụng từ "handball" trong tiếng Pháp được coi là một từ ngữ đặc Đức.)
    • Certains germanismes sont si bien intégrés qu'on oublie leur origine. (Một số từ ngữ đặc Đức đã được hòa nhập đến mức người ta quên nguồn gốc của chúng.)
    • Les puristes de la langue critiquent parfois les germanismes. (Những người theo chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ đôi khi chỉ trích các từ ngữ đặc Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học, germanisme có thể được nghiên cứu như một hiện tượng can thiệp ngôn ngữ, đặc biệt trong các vùng tiếp xúc giữa tiếng Pháp tiếng Đức.
    • Ce germanisme est typique des dialectes parlés à la frontière. (Từ ngữ đặc Đức nàyđiển hình của các phương ngữ được nóivùng biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Germanique (adj): thuộc về nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc German/Đức.
    • Les langues germaniques incluent l'allemand et l'anglais. (Các ngôn ngữ German bao gồm tiếng Đức tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Emprunt à l'allemand: từ mượn tiếng Đức.
  • Tournure allemande: cách diễn đạt kiểu Đức.
Từ trái nghĩa
  • Francisme (danh từ giống đực): từ ngữ đặc Pháp (dùng trong một ngôn ngữ khác).
  • Anglicisme (danh từ giống đực): từ ngữ đặc Anh.
germanisme

Un germanisme est un mot allemand utilisé dans une autre langue.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Đức

Từ chứa "germanisme"