germanite

germanite

A geologist holds a sample of germanite in a mineral collection.

Định nghĩa

Danh từ: - Germanit: một loại khoáng vật hiếm có màu xám đỏ, bao gồm đồng, sắt, germani lưu huỳnh (công thức hóa học: ( \text{Cu}2\text{FeGeS}4 )). thường được tìm thấy trong các mỏ quặng giá trị trong nghiên cứu địa chất cũng như khai thác germani.

dụ sử dụng
  • (Germanit một loại khoáng vật hiếm chứa germani, một nguyên tố được sử dụng trong điện tử.)
  • (Nhà địa chất đã phát hiện một mỏ nhỏ germanit trong khu mỏ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze germanite": phân tích germanit để xác định thành phần hóa học.

    • Scientists analyze germanite to understand its crystal structure. (Các nhà khoa học phân tích germanit để hiểu cấu trúc tinh thể của .)
  • "germanite deposit": mỏ germanit, nơi khoáng vật này được khai thác.

    • The germanite deposit in Namibia is one of the few known sources. (Mỏ germanit ở Namibia một trong số ít nguồn được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Germanium (n): germani, nguyên tố hóa học trong germanit.

    • Germanium is a semiconductor used in fiber optics. (Germani một chất bán dẫn được sử dụng trong cáp quang.)
  • Sulfide (n): sulfua, hợp chất chứa lưu huỳnh, một thành phần của germanit.

    • Many minerals, including germanite, are sulfide ores. (Nhiều khoáng vật, bao gồm germanit, quặng sulfua.)
Từ đồng nghĩa
  • Mineral: khoáng vật, một thuật ngữ chung hơn cho các chất tự nhiên như germanit.
  • Ore: quặng, khi germanit được khai thác chứa germani.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "germanite" đây danh từ chỉ khoáng vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "germanite" đây thuật ngữ chuyên ngành.