germinate
/'dʤə:mineit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Nảy mầm: Chỉ quá trình hạt giống bắt đầu phát triển và mọc lên thành cây con.
- Nảy ra, nảy sinh ra (trong trí): Dùng để diễn tả một ý tưởng, kế hoạch bắt đầu hình thành trong suy nghĩ.
Ngoại động từ:
- Làm mọc mầm, làm nảy mầm: Gây ra hoặc tạo điều kiện cho hạt giống bắt đầu quá trình nảy mầm.
- Sinh ra, đẻ ra: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một cái gì đó phát sinh, phát triển.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The seeds will germinate in warm, moist soil. (Những hạt giống sẽ nảy mầm trong đất ấm và ẩm.)
- An idea began to germinate in his mind. (Một ý tưởng bắt đầu nảy sinh trong đầu anh ấy.)
Ngoại động từ:
- The gardener germinated the rare orchid seeds in a special greenhouse. (Người làm vườn đã làm nảy mầm những hạt giống lan quý hiếm trong một nhà kính đặc biệt.)
- Their conversation germinated a new project. (Cuộc trò chuyện của họ đã sinh ra một dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to germinate into something": phát triển thành một thứ gì đó lớn hơn.
- That small thought germinated into a bestselling novel. (Ý nghĩ nhỏ bé đó đã phát triển thành một cuốn tiểu thuyết bán chạy.)
Biến thể và từ gần giống
Germination (danh từ): sự nảy mầm.
- The germination of these seeds requires specific conditions. (Sự nảy mầm của những hạt giống này đòi hỏi điều kiện cụ thể.)
Germinative (tính từ): có khả năng nảy mầm, có tính chất nảy mầm.
- The germinative power of the seeds is high. (Khả năng nảy mầm của các hạt giống rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Sprout (nội động từ): nảy mầm, đâm chồi.
- Bud (nội động từ): đâm chồi, ra nụ.
- Develop (động từ): phát triển (dùng cho ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "germinate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "germinate")
nội động từ
- nảy mầm
- nảy ra, nảy sinh ra (trong trí)
ngoại động từ
- làm mọc mộng, làm nảy mầm
- sinh ra, đẻ ra