germfree
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô trùng, vô khuẩn: Trạng thái hoàn toàn không có mầm bệnh, vi trùng, vi khuẩn hoặc bất kỳ sinh vật gây bệnh nào. Từ này thường mô tả một môi trường, bề mặt hoặc vật thể đã được xử lý để loại bỏ tất cả vi sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgical instruments must be kept germfree. (Các dụng cụ phẫu thuật phải được giữ trong tình trạng vô trùng.)
- Scientists conduct experiments in a germfree laboratory. (Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm trong một phòng thí nghiệm vô khuẩn.)
- They created a germfree zone for the newborn baby. (Họ tạo ra một khu vực vô trùng cho em bé sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "germfree conditions": điều kiện vô trùng.
- The vaccine is produced under germfree conditions. (Vắc-xin được sản xuất trong điều kiện vô trùng.)
- "germfree animal": động vật vô trùng (động vật được nuôi trong môi trường không có vi sinh vật từ khi sinh ra).
- Research on germfree animals helps understand the role of gut bacteria. (Nghiên cứu trên động vật vô trùng giúp hiểu rõ vai trò của vi khuẩn đường ruột.)
Biến thể và từ gần giống
- Sterile (adj): vô trùng. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự vô trùng hoặc không có khả năng sinh sản).
- Aseptic (adj): vô khuẩn (thường dùng trong y tế để chỉ các thủ thuật ngăn ngừa nhiễm trùng).
- Antiseptic (adj/tính từ, n/danh từ): sát trùng, chất sát trùng (nhấn mạnh khả năng tiêu diệt hoặc ức chế vi sinh vật).
Từ đồng nghĩa
- Sterilized: đã được khử trùng.
- Sanitized: đã được làm sạch, khử trùng (thường ở mức độ loại bỏ vi khuẩn gây bệnh hơn là tất cả vi sinh vật).
Từ trái nghĩa
- Contaminated: bị ô nhiễm, nhiễm khuẩn.
- Septic: nhiễm trùng.
- Unsterile: không vô trùng.
Adjective
- không có mầm bệnh, vi trùng, hay sinh vật gây bệnh; vô trùng, vô khuẩn
- a germfree environmentmột môi trường vô trùng