gerontological
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về lão khoa, liên quan đến lão khoa: Chỉ những gì thuộc về ngành khoa học nghiên cứu về quá trình lão hóa và các vấn đề sức khỏe, tâm lý, xã hội của người cao tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a leading expert in gerontological research. (Bà ấy là một chuyên gia hàng đầu trong nghiên cứu thuộc lĩnh vực lão khoa.)
- The conference focused on gerontological care and social policies. (Hội nghị tập trung vào chăm sóc thuộc lĩnh vực lão khoa và các chính sách xã hội.)
- This journal publishes gerontological studies from around the world. (Tạp chí này xuất bản các nghiên cứu thuộc lĩnh vực lão khoa từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gerontological perspective": góc nhìn/góc độ lão khoa.
- We need to analyze this social issue from a gerontological perspective. (Chúng ta cần phân tích vấn đề xã hội này từ góc độ lão khoa.)
"Gerontological nursing": điều dưỡng lão khoa.
- She specialized in gerontological nursing after graduation. (Cô ấy chuyên về điều dưỡng lão khoa sau khi tốt nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Gerontology (danh từ): lão khoa, ngành khoa học nghiên cứu về tuổi già và quá trình lão hóa.
- Gerontology is an increasingly important field. (Lão khoa là một lĩnh vực ngày càng quan trọng.)
Geriatric (tính từ): (thuộc) lão khoa, lão niên; thường nhấn mạnh khía cạnh y tế, bệnh tật của tuổi già.
- This is different from general geriatric care. (Điều này khác với chăm sóc lão khoa nói chung.)
Từ đồng nghĩa
- Of gerontology: (cụm từ) thuộc về lão khoa.
- Aging-related: (tính từ) liên quan đến lão hóa (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong ngữ cảnh học thuật chuyên ngành).
Adjective
- thuộc, liên quan tới lão khoa (khoa nghiên cứu về bệnh tuổi già)