gestate
Định nghĩa
- Động từ:
- Mang thai, chịu thai: "gestate" chỉ quá trình mang thai, tức là phôi thai phát triển trong tử cung.
- Ủ ấp, hình thành (ý tưởng): Nghĩa bóng, "gestate" còn dùng để chỉ quá trình suy nghĩ, phát triển một ý tưởng hay kế hoạch trong tâm trí trước khi nó được hiện thực hóa.
Ví dụ sử dụng
Mang thai:
- She is gestating twins. (Cô ấy đang mang thai đôi.)
- The female elephant gestates for nearly two years. (Con voi cái mang thai trong gần hai năm.)
Ủ ấp ý tưởng:
- The writer gestated the novel for several years before writing it. (Nhà văn đã ủ ấp cuốn tiểu thuyết trong nhiều năm trước khi viết nó.)
- He is gestating a plan to revolutionize the industry. (Anh ấy đang hình thành một kế hoạch để cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gestate an idea": ấp ủ một ý tưởng.
- Many great inventions are gestated in the mind over a long period. (Nhiều phát minh vĩ đại được ấp ủ trong tâm trí trong một thời gian dài.)
"gestating period": thời kỳ mang thai hoặc ủ ấp.
- The gestating period for a human is about nine months. (Thời kỳ mang thai ở người là khoảng chín tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Gestation (danh từ): quá trình mang thai hoặc ủ ấp.
- The gestation of the elephant is the longest among land mammals. (Thời gian mang thai của voi là dài nhất trong số các loài động vật có vú trên cạn.)
Gestational (tính từ): thuộc về thai kỳ.
- Gestational diabetes is a condition that affects some pregnant women. (Tiểu đường thai kỳ là một tình trạng ảnh hưởng đến một số phụ nữ mang thai.)
Từ đồng nghĩa
- Carry: mang (thai) – (Cô ấy đang mang thai đứa con của anh ấy.)
- Bear: sinh ra, mang (thai) – (Cô ấy đã sinh ba đứa con.)
- Conceive: thụ thai; nghĩ ra – (Anh ấy đã nghĩ ra một ý tưởng xuất sắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho "gestate".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho "gestate".)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "gestate"
Từ có nhắc đến "gestate"