costate

Adjective
  1. xương sườn
  2. (bề mặt) có mặt cấu tạo, kết cấu thô ráp, gồ ghề, lởm chởm, giống như xương sườn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

costate
The fossil shows a costate shell with prominent ridges.