custody

/'kʌstədi/
Học thuật
Thân thiện
custody

The mother was awarded custody of the children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giám hộ, sự trông nom, sự chăm sóc (pháp ): Quyền trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng đưa ra các quyết định cho một đứa trẻ, thường được tòa án quyết định sau khi cha mẹ ly hôn hoặc ly thân.
    • Sự giam giữ, sự bắt giữ: Hành động hoặc tình trạng bị cảnh sát hoặc nhà chức trách giữ lại, thường nghi ngờ phạm tội hoặc chờ xét xử.
dụ sử dụng
  • Nghĩa giám hộ, trông nom:
    • The court awarded custody of the children to their mother. (Tòa án trao quyền giám hộ các con cho người mẹ.)
    • He has joint custody of his son. (Anh ấy quyền giám hộ chung đối với con trai.)
  • Nghĩa giam giữ:
    • The suspect was taken into police custody. (Nghi phạm đã bị đưa vào trại giam của cảnh sát.)
    • He is being held in custody until the trial. (Anh ta đang bị giam giữ cho đến khi phiên tòa diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the custody of (someone/something)": Dưới sự quản lý, giám hộ hoặc giam giữ của ai đó/tổ chức nào đó.
    • The documents are in the custody of the lawyer. (Các tài liệu đang do luật sư quản lý.)
  • "Sole custody" (quyền giám hộ duy nhất): Chỉ một phụ huynh toàn quyền giám hộ hợp pháp đối với đứa trẻ.
  • "Physical custody" (quyền nuôi con): Quyền được sống chung chăm sóc đứa trẻ hàng ngày.
  • "Legal custody" (quyền giám hộ pháp ): Quyền đưa ra các quyết định quan trọng về sức khỏe, giáo dục phúc lợi của đứa trẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Custodial (tính từ): (thuộc về) sự giám hộ hoặc giam giữ.
    • A custodial sentence. (Một bản án thời hạn giam.)
    • The custodial parent. (Người cha/mẹ được giao quyền nuôi con.)
  • Custodian (danh từ): Người giám hộ, người trông nom, người quản lý.
    • The building's custodian. (Người quản lý tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa giám hộ: Guardianship (sự giám hộ), care (sự chăm sóc), charge (sự trông nom).
  • Nghĩa giam giữ: Detention (sự giam giữ), imprisonment (sự tống giam), confinement (sự giam cầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "custody")

Thành ngữ liên quan
  • "To take someone into custody": Bắt giữ ai đó.
    • The officers took the thief into custody. (Các cảnh sát đã bắt giữ tên trộm.)
  • "To be remanded in custody": Bị tạm giam (chờ xét xử).
    • The judge remanded him in custody for two weeks. (Thẩm phán ra lệnh tạm giam anh ta trong hai tuần.)
custody

The mother was awarded custody of the children.

danh từ
  1. sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trông nom, sự canh giữ
    • to have the custody of someone
      trông nom ai
    • the child is in the custody of his father
      đứa con được sự trông nom của bố
    • to be in the custody of someone
      dưới sự trông nom của ai
  2. sự bắt giam, sự giam cầm
    • to be in custody
      bị bắt giam
    • to take somebody into custody
      bắt giữ ai

Idioms

  • to give someone into custody
    giao ai cho nhà chức trách

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "custody"

Từ có nhắc đến "custody"