gesticulation
/dʤes,tikju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa tay múa chân, sự điệu bộ: Chỉ hành động sử dụng tay, chân hoặc cơ thể một cách có chủ ý và mạnh mẽ để diễn đạt hoặc nhấn mạnh điều gì đó khi nói chuyện. Đây là một dạng cử chỉ biểu cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His speech was full of wild gesticulation. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những cử chỉ khoa tay múa chân.)
- She used a lot of gesticulation to explain the complex idea. (Cô ấy đã sử dụng rất nhiều điệu bộ để giải thích ý tưởng phức tạp.)
- The teacher's gesticulation helped the students understand the story. (Sự điệu bộ của giáo viên đã giúp học sinh hiểu câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with much gesticulation": với rất nhiều điệu bộ, cử chỉ.
- He told the story with much gesticulation. (Anh ta kể câu chuyện với rất nhiều điệu bộ.)
"animated gesticulation": những cử chỉ sống động, đầy năng lượng.
- Her animated gesticulation captured everyone's attention. (Những cử chỉ sống động của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Gesticulate (động từ): khoa tay múa chân, làm điệu bộ.
- He gesticulated wildly to get their attention. (Anh ta khoa tay múa chân dữ dội để thu hút sự chú ý của họ.)
Gesture (danh từ): cử chỉ, điệu bộ. (Từ này rộng hơn, có thể bao gồm cả những cử chỉ nhẹ nhàng, trong khi "gesticulation" thường chỉ những cử chỉ mạnh mẽ, rõ ràng).
- A gesture of goodwill. (Một cử chỉ thiện chí.)
Từ đồng nghĩa
- Gesturing: làm điệu bộ.
- Signaling: ra hiệu, ra dấu.
- Motioning: cử động, ra hiệu bằng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "gesticulation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "gesticulate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "gesticulation").
danh từ
- khoa tay múa chân