gesticulation
/dʤes,tikju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm điệu bộ, sự khoa tay múa chân: Hành động diễn tả hoặc nhấn mạnh điều gì đó bằng cách sử dụng các cử chỉ, động tác tay và cơ thể một cách rõ ràng, thường là quá mức hoặc sống động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ses gesticulations pour expliquer le chemin étaient très amusantes. (Những điệu bộ khoa tay múa chân của anh ấy để chỉ đường rất buồn cười.)
- Le conférencier parlait avec beaucoup de gesticulations. (Diễn giả nói với rất nhiều cử chỉ tay chân.)
- Arrête tes gesticulations inutiles et explique-toi clairement ! (Hãy ngừng những điệu bộ vô ích của con lại và giải thích cho rõ ràng!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une gesticulation théâtrale": Một điệu bộ khoa trương, mang tính chất sân khấu.
- Son indignation était exprimée par des gesticulations théâtrales. (Sự phẫn nộ của ông ta được biểu lộ bằng những điệu bộ khoa trương như đang diễn kịch.)
"La gesticulation des foules": Các cử động, động tác của đám đông (thường trong ngữ cảnh biểu tình, cuồng nhiệt).
- Le film montrait la gesticulation confuse des foules en colère. (Bộ phim cho thấy những động tác hỗn loạn của đám đông giận dữ.)
Biến thể và từ gần giống
Gesticuler (động từ): Khoa tay múa chân, làm điệu bộ.
- Il gesticule toujours quand il est excité. (Anh ta luôn khoa tay múa chân khi anh ta hào hứng.)
Gesticulant, gesticulante (tính từ): Hay khoa tay múa chân.
- Un orateur gesticulant. (Một diễn giả hay khoa tay múa chân.)
Từ đồng nghĩa
- Mimique: Điệu bộ, cử chỉ (nhấn mạnh đến biểu cảm khuôn mặt và cơ thể để diễn đạt).
- Agitation: Sự cử động, sự lay động (có thể không mang mục đích diễn đạt rõ ràng như "gesticulation").
Từ trái nghĩa
- Immobilité: Sự bất động.
- Calme: Sự điềm tĩnh, sự bình thản (về cử chỉ).
danh từ giống cái
- sự làm điệu bộ, sự khoa tay múa chân