gesticulatory

/dʤes'tikjulətəri/
Học thuật
Thân thiện
gesticulatory

The speaker's gesticulatory movements emphasized his point.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự khoa tay múa chân, tính chất ra hiệu bằng tay chân: "gesticulatory" mô tả hành động, cử chỉ hoặc phong cách sử dụng chuyển động của tay cơ thể một cách rõ rệt, thường để nhấn mạnh lời nói hoặc để truyền đạt ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His gesticulatory style made the lecture very engaging. (Phong cách khoa tay múa chân của ông ấy khiến bài giảng trở nên rất cuốn hút.)
    • The politician's speech was accompanied by broad, gesticulatory movements. (Bài phát biểu của chính trị gia được kèm theo những cử động khoa tay múa chân rộng rãi.)
    • She has a very gesticulatory way of telling stories. ( ấy một cách kể chuyện rất hay dùng tay chân ra hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gesticulatory emphasis": sự nhấn mạnh bằng cử chỉ tay chân.

    • He added gesticulatory emphasis to his key points. (Anh ấy thêm sự nhấn mạnh bằng cử chỉ tay chân vào những điểm then chốt của mình.)
  • "in a gesticulatory manner": một cách khoa tay múa chân.

    • The conductor directed the orchestra in a highly gesticulatory manner. (Người chỉ huy dàn nhạc điều khiển dàn nhạc một cách rất khoa tay múa chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Gesticulate (động từ): khoa tay múa chân, ra hiệu bằng tay chân.

    • He gesticulated wildly to get their attention. (Anh ta khoa tay múa chân điên cuồng để thu hút sự chú ý của họ.)
  • Gesticulation (danh từ): sự khoa tay múa chân, cử chỉ ra hiệu bằng tay chân.

    • Her gesticulations were more expressive than her words. (Những cử chỉ khoa tay múa chân của ấy biểu cảm hơn cả lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Expressive (adj): biểu cảm, diễn cảm (nói chung về ngôn ngữ cơ thể).
  • Demonstrative (adj): hay biểu lộ tình cảm, hay dùng cử chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "gesticulate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "gesticulatory".)

gesticulatory

The speaker's gesticulatory movements emphasized his point.

tính từ
  1. khoa tay múa chân

Từ gần giống